(VAR check) 22 | |
Damjan Vuklisevic 24 | |
Luka Uskokovic 29 | |
(VAR check) 58 | |
Zan Vipotnik 59 | |
Aljosa Matko 65 | |
Sven Karic (Thay: Luka Uskokovic) 67 | |
Marin Lausic (Thay: Marko Bozic) 67 | |
Lovro Bizjak (Thay: Luka Bobicanec) 71 | |
Chukwubuikem Ikwuemesi 74 | |
Damjan Vuklisevic 76 | |
Rok Kronaveter (Thay: Jan Repas) 80 | |
Gregor Bajde (Thay: Chukwubuikem Ikwuemesi) 80 | |
Arnel Jakupovic (Thay: Aljaz Antolin) 80 | |
Rok Sirk (Thay: Ivan Brnic) 90 | |
Matic Vrbanec (Thay: Nino Kouter) 90 | |
Aljosa Matko 90+2' | |
Martin Milec 90+3' |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Maribor
số liệu thống kê

NK Celje

Maribor
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Maribor
| Thay người | |||
| 71’ | Luka Bobicanec Lovro Bizjak | 67’ | Marko Bozic Marin Lausic |
| 80’ | Chukwubuikem Ikwuemesi Gregor Bajde | 67’ | Luka Uskokovic Sven Karic |
| 90’ | Nino Kouter Matic Vrbanec | 80’ | Aljaz Antolin Arnel Jakupovic |
| 80’ | Jan Repas Rok Kronaveter | ||
| 90’ | Ivan Brnic Rok Sirk | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Klemen Nemanic | Andraz Zinic | ||
Nino Milic | Marin Lausic | ||
Ibrahim Kargbo Jr. | Nemanja Mitrovic | ||
Matic Vrbanec | Sven Karic | ||
Lovro Bizjak | Luka Bozickovic | ||
Tin Matic | Arnel Jakupovic | ||
Gregor Bajde | Rok Sirk | ||
Lukas Macak | Rok Kronaveter | ||
Matjaz Rozman | Samo Pridgar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch