Zan Karnicnik 12 | |
Nino Kouter 35 | |
Marin Lausic 38 | |
Mario Kvesic (Thay: Lukas Macak) 50 | |
Josip Ilicic (Thay: Erico Roberto Mendes Alves Castro) 62 | |
Behar Feta (Thay: Marko Bozic) 62 | |
Matic Vrbanec (Thay: Luka Bobicanec) 69 | |
Tamar Svetlin (Thay: Nino Kouter) 69 | |
Julien Lamy (Thay: Egor Prutsev) 69 | |
Nino Milic (Thay: Damjan Vuklisevic) 69 | |
Xhuljano Skuka (Thay: Arnel Jakupovic) 73 | |
Aljaz Antolin (Thay: Marcel Lorber) 73 | |
Ignacio Guerrico (Thay: Andraz Zinic) 78 | |
Aljosa Matko 92+2' |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Maribor
số liệu thống kê

NK Celje

Maribor
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
15 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 5
4 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát NK Celje vs Maribor
| Thay người | |||
| 50’ | Lukas Macak Mario Kvesic | 62’ | Erico Roberto Mendes Alves Castro Jojo |
| 69’ | Nino Kouter Tamar Svetlin | 62’ | Marko Bozic Behar Feta |
| 69’ | Egor Prutsev Julien Lamy | 73’ | Marcel Lorber Aljaz Antolin |
| 69’ | Damjan Vuklisevic Nino Milic | 73’ | Arnel Jakupovic Xhuljano Skuka |
| 69’ | Luka Bobicanec Matic Vrbanec | 78’ | Andraz Zinic Ignacio Guerrico |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nejc Ajhmajer | Nemanja Mitrovic | ||
Edmilson de Paula Santos Filho | Ignacio Guerrico | ||
Tamar Svetlin | Marko Zalokar | ||
Gregor Bajde | Jojo | ||
Nejc Klasnja | Menno Bergsen | ||
Mario Kvesic | Luka Uskokovic | ||
Julien Lamy | Aljaz Antolin | ||
Nino Milic | Xhuljano Skuka | ||
Lovro Bizjak | Behar Feta | ||
Matic Vrbanec | Aleks Pihler | ||
Matjaz Rozman | Blaz Vrhovec | ||
Mark Strajnar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch