Amadej Marinic 27 | |
Nino Kouter 44 | |
Svit Seslar 50 | |
Haris Kadric (Thay: Dominik Csoka) 60 | |
Dragan Brkic (Thay: Milán Gábo Klausz) 60 | |
Zsombor Kálnoki-Kis (Thay: Tom Kljun) 60 | |
Aljosa Matko (Thay: Armandas Kucys) 69 | |
Tamar Svetlin (Thay: Ivan Brnic) 69 | |
Szabolcs Szalay (Thay: Hrristijan Georgievski) 76 | |
Zsombor Kalnoki-Kis 81 | |
Jost Pisek (Thay: Luka Bobicanec) 81 | |
Clement Lhernault (Thay: Svit Seslar) 81 | |
David Zec 90 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Nafta
số liệu thống kê

NK Celje

Nafta
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Nafta
NK Celje: Lovro Stubljar (98), Damjan Vuklisevic (3), David Zec (6), Klemen Nemanic (81), Juanjo Nieto (2), Svit Seslar (11), Luka Bobicanec (8), Nino Kouter (10), Mario Kvesic (16), Aljosa Matko (7), Ivan Brnic (77)
Nafta: Zan Mauricio (31), Aron Matyas Dragoner (98), Rok Pirtovsek (2), Amadej Marinic (3), Zoran Lesjak (4), Kristijan Tojcic (22), Hrristijan Georgievski (26), Dominik Csoka (17), Darko Hrka (6), Milán Gábo Klausz (9), Tom Kljun (25)
| Thay người | |||
| ’ | Aljosa Matko Armandas Kucys | 60’ | Tom Kljun Zsombor Kálnoki-Kis |
| 69’ | Ivan Brnic Tamar Svetlin | 60’ | Milán Gábo Klausz Dragan Brkic |
| 81’ | Luka Bobicanec Jost Pisek | 60’ | Dominik Csoka Haris Kadric |
| 81’ | Svit Seslar Clement Lhernault | 76’ | Hrristijan Georgievski Szabolcs Szalay |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tamar Svetlin | Szabolcs Szalay | ||
Matjaz Rozman | Zsombor Kálnoki-Kis | ||
Jost Pisek | Blaz Sintic | ||
Clement Lhernault | Skrbic Maj | ||
Armandas Kucys | Dragan Brkic | ||
Matija Kavcic | Haris Kadric | ||
Nikita Iosifov | Safed Jahic | ||
Marco Dulca | Kaj Plej | ||
Edmilson Filho | |||
Slavko Bralic | |||
Rolando Aarons | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 5 | 4 | 39 | 56 | T B B T T | |
| 2 | 26 | 13 | 8 | 5 | 20 | 47 | T H H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 | H T H T B | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 2 | 40 | T B T T T | |
| 6 | 26 | 9 | 6 | 11 | -10 | 33 | T H B B B | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | -8 | 32 | B T B B H | |
| 8 | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B T B T | |
| 9 | 26 | 6 | 3 | 17 | -26 | 21 | B B B T B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch