Svit Seslar 18 | |
Pascal Juan Estrada (Thay: Svit Seslar) 26 | |
Pascal Juan Estrada 29 | |
Lovro Bizjak 42 | |
Justas Lasickas 45 | |
Mark Zabukovnik (Thay: Nino Kouter) 46 | |
Chukwubuikem Ikwuemesi (Thay: Gregor Bajde) 46 | |
Djordje Crnomarkovic 53 | |
Marcel Ratnik 55 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Justas Lasickas) 59 | |
David Sualehe (Thay: Ivan Posavec) 59 | |
Admir Bristric (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 75 | |
Admir Bristric 82 | |
Timi Elsnik 85 | |
Luka Bobicanec (Thay: Lovro Bizjak) 86 | |
Ibrahim Kargbo Jr. (Thay: Aljosa Matko) 87 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

NK Celje

Olimpija Ljubljana
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát NK Celje vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 46’ | Gregor Bajde Chukwubuikem Ikwuemesi | 26’ | Svit Seslar Pascal Juan Estrada |
| 46’ | Nino Kouter Mark Zabukovnik | 59’ | Justas Lasickas Aldair Adulai Djalo Balde |
| 86’ | Lovro Bizjak Luka Bobicanec | 59’ | Ivan Posavec David Sualehe |
| 87’ | Aljosa Matko Ibrahim Kargbo Jr. | 75’ | Rui Pedro da Silva e Sousa Admir Bristric |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Bobicanec | Mustafa Nukic | ||
Damjan Vuklisevic | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Chukwubuikem Ikwuemesi | David Sualehe | ||
Ibrahim Kargbo Jr. | Goran Milovic | ||
Mark Zabukovnik | Admir Bristric | ||
Lukas Macak | Pascal Juan Estrada | ||
Nino Milic | Nemanja Gavirc | ||
Nejc Ajhmajer | Zan Mauricio | ||
Metod Jurhar | Denis Pintol | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch