Andrej Kotnik 13 | |
Gasper Vodeb 26 | |
Haris Kadric 30 | |
David Castro Pazos (Thay: Gasper Vodeb) 46 | |
Papa Mustapha Daniel (Thay: Darko Hrka) 52 | |
Rudi Vancas 57 | |
Mario Kvesic (Thay: Vitali Lisakovich) 61 | |
Danijel Sturm (Thay: Rudi Pozeg Vancas) 61 | |
Roger Murillo (Thay: Ishaq Rafiu) 66 | |
Matic Zavnik (Thay: Dusan Ignjatovic) 66 | |
Elian Demirovic 72 | |
Matej Poplatnik 78 | |
Mark Gulic (Thay: Haris Kadric) 79 | |
Nik Jermol (Thay: Mark Strajnar) 79 | |
Ivica Vidovic (Thay: Milot Avdyli) 79 | |
Franko Kovacevic (Thay: Matej Poplatnik) 79 | |
Nik Jermol (Thay: Niko Rak) 79 | |
Maj Fogec (Thay: Mark Strajnar) 87 |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Primorje
số liệu thống kê

NK Celje

Primorje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Primorje
NK Celje: Zan-Luk Leban (1), Nino Vukasovic (14), Matija Boben (42), Gasper Vodeb (5), Darko Hrka (4), Andrej Kotnik (17), Milot Avdyli (11), Florjan Jevsenak (7), Matej Poplatnik (99), Rudi Pozeg Vancas (94), Vitali Lisakovich (71)
Primorje: Denis Pintol (73), Mark Strajnar (33), Gasper Petek (13), Stefan Melentijevic (5), Mirko Mutavcic (80), Niko Rak (32), Zan Besir (17), Ishaq Rafiu (31), Elian Demirovic (8), Haris Kadric (99), Dusan Ignjatovic (24)
| Thay người | |||
| 46’ | Gasper Vodeb David Castro Pazos | 66’ | Ishaq Rafiu Roger Murillo |
| 52’ | Darko Hrka Papa Mustapha Daniel | 66’ | Dusan Ignjatovic Matic Zavnik |
| 61’ | Vitali Lisakovich Mario Kvesic | 79’ | Haris Kadric Mark Gulic |
| 61’ | Rudi Pozeg Vancas Danijel Sturm | 79’ | Niko Rak Nik Jermol |
| 79’ | Matej Poplatnik Franko Kovacevic | 87’ | Mark Strajnar Maj Fogec |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivica Vidovic | Tony Macan | ||
Mario Kvesic | Matej Mavric | ||
David Castro Pazos | Roger Murillo | ||
Papa Mustapha Daniel | Matic Zavnik | ||
Danijel Sturm | Edvin Suljanovic | ||
Franko Kovacevic | Jakob Raspet | ||
Damjan Vuklisevic | Mark Gulic | ||
Kolar | Colja | ||
Armandas Kucys | Maj Fogec | ||
Nik Jermol | |||
Alexander Stozinic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch