Denis Popovic 20 | |
(og) Tamar Svetlin 33 | |
Luka Menalo (Thay: Edmilson de Paula Santos Filho) 64 | |
Luka Bobicanec (Thay: Tamar Svetlin) 64 | |
(VAR check) 73 | |
Gregor Bajde (Thay: Egor Prutsev) 74 | |
Matic Vrbanec (Thay: Denis Popovic) 74 | |
Moses Zambrang Barnabas (Thay: Dejan Vokic) 74 | |
Moses Zambrang Barnabas 76 | |
Nino Kukovec (Thay: Caio Da Cruz Oliveira Queiroz) 80 | |
Tin Hrvoj 83 | |
David Zec 87 | |
Rok Ljutic (Thay: Andrej Pogacar) 89 | |
Stjepan Davidovic (Thay: Madzid Sosic) 89 | |
Rolando Aarons (Thay: Nejc Ajhmajer) 90 | |
(og) Uros Korun 90+3' | |
Rok Ljutic 90+6' | |
Gaber Dobrovoljc 90+7' |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Radomlje
số liệu thống kê

NK Celje

Radomlje
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát NK Celje vs Radomlje
| Thay người | |||
| 64’ | Edmilson de Paula Santos Filho Luka Menalo | 74’ | Dejan Vokic Moses Zambrang Barnabas |
| 64’ | Tamar Svetlin Luka Bobicanec | 80’ | Caio Da Cruz Oliveira Queiroz Nino Kukovec |
| 74’ | Egor Prutsev Gregor Bajde | 89’ | Andrej Pogacar Rok Ljutic |
| 74’ | Denis Popovic Matic Vrbanec | 89’ | Madzid Sosic Stjepan Davidovic |
| 90’ | Nejc Ajhmajer Rolando Aarons | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Menalo | Luka Bas | ||
Matko Obradovic | Jakob Kobal | ||
Metod Jurhar | Rok Ljutic | ||
Damjan Vuklisevic | Nejc Klasnja | ||
Luka Bobicanec | Moses Zambrang Barnabas | ||
Gregor Bajde | Rok Jazbec | ||
Nino Kouter | Elvis Letaj | ||
Matic Vrbanec | Stjepan Davidovic | ||
Rolando Aarons | Luka Cerar | ||
Nino Milic | Nino Kukovec | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch