Ivan Brnic 13 | |
Aljosa Matko 38 | |
Stjepan Davidovic 53 | |
Matija Kavcic (Thay: Aljaz Krefl) 56 | |
Aleksandar Vucenovic (Thay: Nino Kukovec) 56 | |
Niko Gajzler (Thay: Stjepan Davidovic) 56 | |
Nino Kouter (Thay: Mario Kvesic) 62 | |
Marco Dulca (Thay: Jost Pisek) 62 | |
Niko Gajzler 64 | |
Nemanja Gavirc (Thay: Moses Zambrang Barnabas) 71 | |
Damjan Vuklisevic 76 | |
Rolando Aarons (Thay: Aljosa Matko) 79 | |
Edmilson de Paula Santos Filho (Thay: Ivan Brnic) 79 | |
Noel Bilic (Thay: Storman) 87 | |
Halifa Kujabi (Thay: Matej Malensek) 87 | |
Armandas Kucys 90+3' |
Thống kê trận đấu NK Celje vs Radomlje
số liệu thống kê

NK Celje

Radomlje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát NK Celje vs Radomlje
NK Celje: Lovro Stubljar (98), Damjan Vuklisevic (3), David Zec (6), Mario Kvesic (16), Aljaz Krefl (43), Jost Pisek (31), Luka Bobicanec (8), Aljosa Matko (7), Ivan Brnic (77), Armandas Kucys (47), Luka Menalo (70)
Radomlje: Jakob Kobal (12), Storman (17), Nino Vukasovic (23), Gaber Dobrovoljc (62), Rok Ljutic (33), Matej Mamic (22), Stjepan Davidovic (20), Ognjen Gnjatic (6), Moses Zambrang Barnabas (14), Nino Kukovec (9), Matej Malensek (44)
| Thay người | |||
| 56’ | Aljaz Krefl Matija Kavcic | 56’ | Nino Kukovec Aleksandar Vucenovic |
| 62’ | Mario Kvesic Nino Kouter | 56’ | Stjepan Davidovic Niko Gajzler |
| 62’ | Jost Pisek Marco Dulca | 71’ | Moses Zambrang Barnabas Nemanja Gavirc |
| 79’ | Aljosa Matko Rolando Aarons | 87’ | Matej Malensek Halifa Kujabi |
| 79’ | Ivan Brnic Edmilson Filho | 87’ | Storman Noel Bilic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matija Kavcic | Tilen Gasper Stiftar | ||
Rolando Aarons | Zan Zaler | ||
Slavko Bralic | Aleksandar Vucenovic | ||
Klemen Nemanic | Nik Voglar | ||
Nikita Iosifov | Halifa Kujabi | ||
Edmilson Filho | Jasa Jelen | ||
Nino Kouter | Tibor Gorenc Stankovic | ||
Marco Dulca | Nemanja Gavirc | ||
Samo Matjaz | Niko Gajzler | ||
Matjaz Rozman | Noel Bilic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
Europa League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Champions League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch