Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
(Pen) Robert Mudrazija 16 | |
Kristian Fucak 17 | |
Stjepan Loncar (Kiến tạo: Antonio Mauric) 26 | |
Antonio Mauric 28 | |
Leonardo German Sigali 36 | |
Feta Fetai 37 | |
Mateo Lisica (Kiến tạo: Stjepan Loncar) 42 | |
Luka Vrbancic (Thay: Feta Fetai) 46 | |
Dusan Vukovic 55 | |
Robert Mudrazija (Kiến tạo: Dusan Vukovic) 57 | |
Denis Kolinger 60 | |
Luka Dajcer (Thay: Denis Kolinger) 64 | |
Stephane Keller (Thay: Luka Bogdan) 71 | |
Danijel Djuric (Thay: Stjepan Loncar) 71 | |
Hamza Jaganjac (Thay: Kristian Fucak) 71 | |
Domagoj Antolic (Thay: Art Smakaj) 74 | |
Logi Hrafn Robertsson (Thay: Vinko Rozic) 82 | |
Advan Kadusic (Thay: Ivan Calusic) 82 | |
Denis Busnja (Thay: Dusan Vukovic) 86 |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs NK Lokomotiva


Diễn biến NK Istra 1961 vs NK Lokomotiva
Dusan Vukovic rời sân và được thay thế bởi Denis Busnja.
Ivan Calusic rời sân và được thay thế bởi Advan Kadusic.
Vinko Rozic rời sân và được thay thế bởi Logi Hrafn Robertsson.
Art Smakaj rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.
Kristian Fucak rời sân và được thay thế bởi Hamza Jaganjac.
Stjepan Loncar rời sân và được thay thế bởi Danijel Djuric.
Luka Bogdan rời sân và được thay thế bởi Stephane Keller.
Denis Kolinger rời sân và được thay thế bởi Luka Dajcer.
Thẻ vàng cho Denis Kolinger.
Dusan Vukovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Robert Mudrazija ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dusan Vukovic.
Feta Fetai rời sân và được thay thế bởi Luka Vrbancic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Stjepan Loncar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mateo Lisica ghi bàn!
Thẻ vàng cho Feta Fetai.
Thẻ vàng cho Leonardo German Sigali.
Thẻ vàng cho Antonio Mauric.
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs NK Lokomotiva
NK Istra 1961 (4-2-3-1): Lovro Majkic (21), Moris Valincic (23), Luka Bogdan (16), Dario Maresic (4), Marcel Heister (26), Ivan Calusic (27), Antonio Mauric (8), Mateo Lisica (11), Stjepan Loncar (44), Vinko Rozic (24), Kristian Fucak (57)
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Zvonimir Subaric (31), Marko Vranjkovic (27), Leonardo Sigali (4), Denis Kolinger (20), Marko Pajac (17), Feta Fetai (23), Art Smakaj (15), Dusan Vukovic (30), Robert Mudrazija (8), Silvio Gorican (7), Komnen Andric (9)


| Thay người | |||
| 71’ | Luka Bogdan Stephane Paul Keller | 46’ | Feta Fetai Luka Vrbancic |
| 71’ | Kristian Fucak Hamza Jaganjac | 64’ | Denis Kolinger Luka Dajcer |
| 71’ | Stjepan Loncar Danijel Djuric | 74’ | Art Smakaj Domagoj Antolic |
| 82’ | Vinko Rozic Logi Hrafn Robertsson | 86’ | Dusan Vukovic Denis Busnja |
| 82’ | Ivan Calusic Advan Kadusic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Raul Kumar | Marin Leovac | ||
Stephane Paul Keller | Luka Vrbancic | ||
Giorgi Gagua | Mirko Susak | ||
Logi Hrafn Robertsson | Luka Dajcer | ||
Irfan Ramic | Moreno Zivkovic | ||
Advan Kadusic | Denis Busnja | ||
Ville Koski | Ivan Katic | ||
Hamza Jaganjac | Domagoj Antolic | ||
Danijel Djuric | Jakov-Anton Vasilj | ||
Franko Kolic | Krunoslav Hendija | ||
Salim Fago Lawal | |||
Marko Jursic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 3 | 4 | 41 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 14 | 50 | T T H B T | |
| 3 | 26 | 10 | 8 | 8 | 10 | 38 | T B T T B | |
| 4 | 26 | 10 | 7 | 9 | -3 | 37 | B B H H T | |
| 5 | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T H T H B | |
| 6 | 26 | 9 | 6 | 11 | -5 | 33 | B B B B T | |
| 7 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | B T B H B | |
| 8 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H T B H H | |
| 9 | 26 | 5 | 9 | 12 | -14 | 24 | B B T T H | |
| 10 | 26 | 4 | 8 | 14 | -20 | 20 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch