Fran Karacic (Kiến tạo: Ante Coric) 6 | |
Mario Cuic 18 | |
Mario Cuic (Kiến tạo: Matej Vuk) 22 | |
Emmanuel Ekong 32 | |
Jan Dolezal 43 | |
Mario Cuic 45 | |
Moris Valincic (Thay: Emmanuel Ekong) 46 | |
Matko Babic (Thay: Riad Masala) 46 | |
Fran Karacic 61 | |
Ante Erceg (Thay: Lawal Fago) 69 | |
Antonio Mauric (Thay: Oleksandr Petrusenko) 69 | |
Aleksa Latkovic (Thay: Vanja Vukmanovic) 70 | |
Fran Topic (Thay: Jan Dolezal) 70 | |
Luka Hujber (Thay: Matej Vuk) 77 | |
Ante Erceg (Kiến tạo: Advan Kadusic) 78 | |
Vinko Petkovic (Thay: Eros Grezda) 84 | |
Roko Brajkovic (Thay: Ante Coric) 84 | |
Antonio Mauric 90+1' | |
Matej Markovic 90+5' | |
Mateo Pavlovic 90+5' | |
Ante Erceg 90+5' | |
Ante Majstorovic 90+5' |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Rudes
số liệu thống kê

NK Istra 1961

Rudes
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 12
6 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Rudes
NK Istra 1961 (4-3-3): Lovro Majkic (21), Advan Kadusic (97), Ante Majstorovic (45), Ville Koski (5), Mladen Devetak (34), Oleksandr Petrusenko (16), Slavko Blagojevic (7), Mario Cuic (8), Emmanuel Ekong (14), Salim Fago Lawal (70), Matej Vuk (22)
Rudes (4-2-3-1): Matej Markovic (44), Edin Sehic (29), Tomislav Mrcela (5), Mateo Pavlovic (90), Fran Karacic (26), Luka Pasaricek (27), Vanja Vukmanovic (13), Riad Masala (23), Ante Coric (8), Eros Grezda (11), Jan Dolezal (25)

NK Istra 1961
4-3-3
21
Lovro Majkic
97
Advan Kadusic
45
Ante Majstorovic
5
Ville Koski
34
Mladen Devetak
16
Oleksandr Petrusenko
7
Slavko Blagojevic
8
Mario Cuic
14
Emmanuel Ekong
70
Salim Fago Lawal
22
Matej Vuk
25
Jan Dolezal
11
Eros Grezda
8
Ante Coric
23
Riad Masala
13
Vanja Vukmanovic
27
Luka Pasaricek
26
Fran Karacic
90
Mateo Pavlovic
5
Tomislav Mrcela
29
Edin Sehic
44
Matej Markovic

Rudes
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Emmanuel Ekong Moris Valincic | 46’ | Riad Masala Matko Babic |
| 69’ | Oleksandr Petrusenko Antonio Mauric | 70’ | Vanja Vukmanovic Aleksa Latkovic |
| 69’ | Lawal Fago Ante Erceg | 70’ | Jan Dolezal Fran Topic |
| 77’ | Matej Vuk Luka Hujber | 84’ | Ante Coric Roko Brajkovic |
| 84’ | Eros Grezda Vinko Petkovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mateo Lisica | Karlo Speljak | ||
Marijan Coric | Roko Brajkovic | ||
Jan Paus-Kunst | Eugen Ciban | ||
Luka Hujber | Luka Pavkovic | ||
Darwin Matheus | Aboubacar Camara | ||
Terrence Douglas | Grgo Huljic | ||
Iurie Iovu | Vilim Kruslin | ||
Moris Valincic | Aleksa Latkovic | ||
Dukan Ahmeti | Mihael Stipic | ||
Antonio Mauric | Matko Babic | ||
Ante Erceg | Vinko Petkovic | ||
Elias Filet | Fran Topic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rudes
Giao hữu
Hạng 2 Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch