Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Emil Frederiksen 11 | |
Emil Frederiksen (Kiến tạo: Nik Skafar-Zuzic) 28 | |
Marko Stolnik 35 | |
Lenny Ilecic (Thay: Toni Kolega) 46 | |
Stipe Duvnjak (Thay: Noa Skoko) 46 | |
Cheick Tidiane Diabate (Thay: Noa Skoko) 46 | |
Emil Frederiksen (Kiến tạo: Dukan Ahmeti) 58 | |
Hamza Jaganjac 58 | |
Israel Isaac Ayuma (Thay: Hamza Jaganjac) 65 | |
Vinko Rozic (Thay: Nik Skafar-Zuzic) 66 | |
Jurica Poldrugac (Thay: Saad El Haddad) 67 | |
Vid Seitz (Thay: Xavier Fernandes) 67 | |
Lovre Rogic 70 | |
Stipe Ukich (Thay: Vinko Rozic) 73 | |
Vedran Celjak (Thay: Marko Stolnik) 77 | |
Matija Kablar (Thay: Emil Frederiksen) 82 | |
Advan Kadusic (Thay: Rene Hrvatin) 82 | |
Cherno Saho 85 | |
Lenny Ilecic (Kiến tạo: Vid Seitz) 89 |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Rudes


Diễn biến NK Istra 1961 vs Rudes
Vid Seitz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lenny Ilecic đã ghi bàn!
V À A A O O O - Cherno Saho đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Rene Hrvatin rời sân và được thay thế bởi Advan Kadusic.
Emil Frederiksen rời sân và được thay thế bởi Matija Kablar.
Marko Stolnik rời sân và được thay thế bởi Vedran Celjak.
Vinko Rozic rời sân và được thay thế bởi Stipe Ukich.
Thẻ vàng cho Lovre Rogic.
Xavier Fernandes rời sân và được thay thế bởi Vid Seitz.
Saad El Haddad rời sân và được thay thế bởi Jurica Poldrugac.
Nik Skafar-Zuzic rời sân và được thay thế bởi Vinko Rozic.
Hamza Jaganjac rời sân và được thay thế bởi Israel Isaac Ayuma.
Thẻ vàng cho Hamza Jaganjac.
Dukan Ahmeti đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Emil Frederiksen đã ghi bàn!
Noa Skoko rời sân và được thay thế bởi Cheick Tidiane Diabate.
Noa Skoko rời sân và được thay thế bởi Stipe Duvnjak.
Toni Kolega rời sân và được thay thế bởi Lenny Ilecic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát NK Istra 1961 vs Rudes
NK Istra 1961 (4-2-3-1): Franko Kolic (1), Rene Hrvatin (44), Raul Kumar (4), Samuli Miettinen (16), Niko Sepic (13), Daouda Doumbia (88), Antonio Mauric (8), Emil Frederiksen (22), Dukan Ahmeti (20), Nik Zuzic (30), Hamza Jaganjac (94)
Rudes (4-2-3-1): Lovre Rogic (95), Filip Taraba (44), Marko Zebic (42), Marko Stolnik (5), Bruno Unusic (2), Ivan Đorić (24), Noa Skoko (37), Toni Kolega (14), Xavier Cabrita Fernandes (28), Saad El Haddad (88), Cherno Saho (19)


| Thay người | |||
| 66’ | Stipe Ukich Vinko Rozic | 67’ | Saad El Haddad Jurica Poldrugac |
| 73’ | Vinko Rozic Stipe Ukich | ||
| 82’ | Rene Hrvatin Advan Kadusic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Isaac | Josip Bralic | ||
Roko Banovac | Vedran Celjak | ||
Dominik Celija | Stipe Duvnjak | ||
Silvio Gorican | Junior Fernandes | ||
Demirel Hodzic | Lenny Ilecic | ||
Matija Kablar | Josip Pejic | ||
Advan Kadusic | Jurica Poldrugac | ||
Mutari Momoh | Vid Seitz | ||
Mohamed Nasraoui | Ivan Žutić | ||
Jan Paus-Kunst | Cheick Diabaté | ||
Vinko Rozic | |||
Stipe Ukich | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Thành tích gần đây Rudes
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 6 | 15 | T B T B T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 7 | 2 | 0 | 5 | -9 | 6 | B T B T B | |
| 9 | 7 | 1 | 0 | 6 | -14 | 3 | B T B B B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch