Luka Simunovic 7 | |
Robert Miskovic (Thay: Mateo Lisica) 18 | |
Ivan Delic 26 | |
Antonio Perera 31 | |
Rovis Mihael 44 | |
(Pen) Mario Curic 45+1' | |
Antonio Asanovic (Thay: Stefan Peric) 53 | |
Ivica Vidovic 59 | |
Facundo Agustin Caseres (Thay: Abdallahi Mahmoud) 65 | |
Lucas Moura Martins (Thay: Rovis Mihael) 65 | |
Facundo Agustin Caseres 73 | |
Antonio Marin 76 | |
Robert Miskovic 77 | |
Josip Kvesic (Thay: Ivan Delic) 80 | |
Suad Sahiti (Thay: Eros Grezda) 80 | |
Antonio Asanovic 81 | |
Edin Julardzija (Thay: Ivica Vidovic) 90 |
Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Sibenik
số liệu thống kê

NK Istra 1961

Sibenik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
VĐQG Croatia
Giao hữu
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | B T B T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | T B T B H | |
| 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | B B H B H | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch