Thứ Bảy, 07/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Istra 1961 vs Sibenik hôm nay 08-05-2022

Giải VĐQG Croatia - CN, 08/5

Kết thúc

NK Istra 1961

NK Istra 1961

1 : 2

Sibenik

Sibenik

Hiệp một: 0-2
CN, 00:05 08/05/2022
Vòng 34 - VĐQG Croatia
Aldo Drosina Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Simunovic
7
Robert Miskovic (Thay: Mateo Lisica)
18
Ivan Delic
26
Antonio Perera
31
Rovis Mihael
44
(Pen) Mario Curic
45+1'
Antonio Asanovic (Thay: Stefan Peric)
53
Ivica Vidovic
59
Facundo Agustin Caseres (Thay: Abdallahi Mahmoud)
65
Lucas Moura Martins (Thay: Rovis Mihael)
65
Facundo Agustin Caseres
73
Antonio Marin
76
Robert Miskovic
77
Josip Kvesic (Thay: Ivan Delic)
80
Suad Sahiti (Thay: Eros Grezda)
80
Antonio Asanovic
81
Edin Julardzija (Thay: Ivica Vidovic)
90

Thống kê trận đấu NK Istra 1961 vs Sibenik

số liệu thống kê
NK Istra 1961
NK Istra 1961
Sibenik
Sibenik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
10/01 - 2021
VĐQG Croatia
29/08 - 2021
20/11 - 2021
27/02 - 2022
08/05 - 2022
13/08 - 2022
23/10 - 2022
24/02 - 2023
29/04 - 2023
27/09 - 2024
14/12 - 2024
15/03 - 2025
16/05 - 2025

Thành tích gần đây NK Istra 1961

Cúp quốc gia Croatia
03/11 - 2026
VĐQG Croatia
31/10 - 2026
27/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Sibenik

Cúp quốc gia Croatia
10/09 - 2025
VĐQG Croatia
25/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
H1: 0-0
02/05 - 2025
29/04 - 2025
23/04 - 2025
17/04 - 2025
11/04 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split128221526B T T H T
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb117131122T B T T B
3OsijekOsijek12624520H B H B T
4NK VarazdinNK Varazdin12543519H T B B H
5RijekaRijeka11533318T B T B H
6NK Istra 1961NK Istra 196112444316B T B H T
7RudesRudes13517-1116T B T T T
8SlavenSlaven12417-1113H T B T B
9NK LokomotivaNK Lokomotiva13328-711B T H B B
10HNK GoricaHNK Gorica12147-137T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow