Chủ Nhật, 08/11/2026

Trực tiếp kết quả NK Lokomotiva vs Dinamo Zagreb hôm nay 02-05-2022

Giải VĐQG Croatia - Th 2, 02/5

Kết thúc

NK Lokomotiva

NK Lokomotiva

1 : 1
Hiệp một: 1-0
T2, 00:05 02/05/2022
Vòng 33 - VĐQG Croatia
Kranjceviceva
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Sandro Kulenovic
31
Josip Misic (Thay: Martin Baturina)
46
Bruno Petkovic (Thay: Komnen Andric)
46
(og) Nikola Soldo
52
Luka Menalo (Thay: Mahir Emreli)
63
Marko Tolic (Thay: Mislav Orsic)
75
Josip Sutalo (Thay: Rasmus Lauritsen)
75
Jakov-Anton Vasilj (Thay: Ibrahim Aliyu)
81
Nikola Soldo
82

Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
20/02 - 2022
02/05 - 2022
16/07 - 2022
18/09 - 2022
28/01 - 2023
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
08/04 - 2023
29/10 - 2023
23/01 - 2024
10/02 - 2024
21/04 - 2024
29/09 - 2024
14/12 - 2024
15/03 - 2025
18/05 - 2025
05/10 - 2025
20/12 - 2025
21/03 - 2026
23/05 - 2026
21/09 - 2026

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
07/11 - 2026
02/11 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
28/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
VĐQG Croatia
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
21/09 - 2026
13/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

Europa League
06/11 - 2026
VĐQG Croatia
01/11 - 2026
28/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
VĐQG Croatia
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
VĐQG Croatia
10/10 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
04/10 - 2026
VĐQG Croatia
21/09 - 2026
Europa League
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split128221526B T T H T
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb117131122T B T T B
3OsijekOsijek12624520H B H B T
4NK Istra 1961NK Istra 196113544519T B H T T
5NK VarazdinNK Varazdin12543519H T B B H
6RijekaRijeka12534118B T B H B
7SlavenSlaven13517-916T B T B T
8RudesRudes13517-1116T B T T T
9NK LokomotivaNK Lokomotiva13328-711B T H B B
10HNK GoricaHNK Gorica13148-157B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow