Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả NK Lokomotiva vs Hajduk Split hôm nay 08-05-2023

Giải VĐQG Croatia - Th 2, 08/5

Kết thúc

NK Lokomotiva

NK Lokomotiva

0 : 3

Hajduk Split

Hajduk Split

Hiệp một: 0-0
T2, 00:20 08/05/2023
Vòng 33 - VĐQG Croatia
Kranjceviceva
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Silvio Gorican (Thay: Art Smakaj)
46
Yassine Benrahou
53
Sandro Kulenovic (Thay: Jakov-Anton Vasilj)
59
Roko Brajkovic (Thay: Emir Sahiti)
72
Marin Soticek (Thay: Indrit Tuci)
75
Marko Livaja
82
Lukas Grgic (Thay: Filip Krovinovic)
87
Ivan Cubelic (Thay: Yassine Benrahou)
87
Ivan Cubelic
89+1'

Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Hajduk Split

số liệu thống kê
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
Hajduk Split
Hajduk Split
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
40 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Croatia
01/12 - 2021
VĐQG Croatia
11/12 - 2021
19/03 - 2022
22/08 - 2022
30/10 - 2022
05/03 - 2023
08/05 - 2023
24/09 - 2023
08/12 - 2023
16/03 - 2024
26/05 - 2024
11/08 - 2024
26/10 - 2024
02/02 - 2025
13/04 - 2025
27/09 - 2025
13/12 - 2025
15/03 - 2026
16/05 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

Cúp quốc gia Croatia
28/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
VĐQG Croatia
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
21/09 - 2026
13/09 - 2026
07/09 - 2026
31/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Hajduk Split

VĐQG Croatia
27/10 - 2026
Europa Conference League
23/10 - 2026
VĐQG Croatia
18/10 - 2026
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Croatia
10/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split117221023T B T T H
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb107121222B T B T T
3NK VarazdinNK Varazdin11533518H H T B B
4OsijekOsijek11524317T H B H B
5RijekaRijeka10523317H T B T B
6NK Istra 1961NK Istra 196112444316B T B H T
7SlavenSlaven12417-1113H T B T B
8NK LokomotivaNK Lokomotiva11326-411H B B T H
9RudesRudes11317-1310B H T B T
10HNK GoricaHNK Gorica11146-87H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow