Chủ Nhật, 08/03/2026
Ivan Mamut
28
Ibrahim Sabra (Kiến tạo: Aleksandar Trajkovski)
30
Stipe Juric (Thay: Ivan Mamut)
30
Gregor Sikosek (Thay: Luka Skaricic)
63
Matej Vuk (Thay: Antonio Borsic)
63
Ivan Canjuga (Thay: Luka Mamic)
63
Blaz Boskovic
72
Matej Vuk (Kiến tạo: Gregor Sikosek)
73
Matija Subotic (Thay: Aleksandar Trajkovski)
75
Ivan Katic (Thay: Leon Belcar)
75
Sven Lesjak (Thay: Frane Maglica)
80
Denis Kolinger
81
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến NK Lokomotiva vs NK Varazdin

Tất cả (20)
81' Thẻ vàng cho Denis Kolinger.

Thẻ vàng cho Denis Kolinger.

80'

Frane Maglica rời sân và được thay thế bởi Sven Lesjak.

75'

Leon Belcar rời sân và được thay thế bởi Ivan Katic.

75'

Aleksandar Trajkovski rời sân và được thay thế bởi Matija Subotic.

73'

Gregor Sikosek đã kiến tạo cho bàn thắng này.

73' V À A A O O O - Matej Vuk ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Vuk ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Blaz Boskovic.

Thẻ vàng cho Blaz Boskovic.

63'

Luka Mamic rời sân và được thay thế bởi Ivan Canjuga.

63'

Antonio Borsic rời sân và được thay thế bởi Matej Vuk.

63'

Luka Skaricic rời sân và được thay thế bởi Gregor Sikosek.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

31'

Aleksandar Trajkovski đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A O O O - Ibrahim Sabra ghi bàn!

V À A A O O O - Ibrahim Sabra ghi bàn!

30'

Aleksandar Trajkovski kiến tạo cho bàn thắng.

30'

Ivan Mamut rời sân và được thay thế bởi Stipe Juric.

30' V À A A O O O - Ibrahim Sabra ghi bàn!

V À A A O O O - Ibrahim Sabra ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Ivan Mamut.

Thẻ vàng cho Ivan Mamut.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs NK Varazdin

số liệu thống kê
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
NK Varazdin
NK Varazdin
40 Kiểm soát bóng 60
1 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 0
0 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs NK Varazdin

NK Lokomotiva (3-4-2-1): Josip Posavec (12), Denis Kolinger (20), Tino Jukic (5), Dimitrije Kamenović (33), Marko Vešović (23), Leon Belcar (28), Blaz Boskovic (6), Marko Pajac (17), Aleks Stojakovic (15), Aleksandar Trajkovski (7), Ibrahim Sabra (9)

NK Varazdin (3-4-2-1): Oliver Zelenika (1), Novak Tepsic (16), Roberto Puncec (14), Luka Skaricic (4), Frane Maglica (23), Tomislav Duvnjak (8), Luka Mamic (22), Antonio Borsic (25), Aleksa Latkovic (10), Iuri Tavares (38), Ivan Mamut (17)

NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
3-4-2-1
12
Josip Posavec
20
Denis Kolinger
5
Tino Jukic
33
Dimitrije Kamenović
23
Marko Vešović
28
Leon Belcar
6
Blaz Boskovic
17
Marko Pajac
15
Aleks Stojakovic
7
Aleksandar Trajkovski
9
Ibrahim Sabra
17
Ivan Mamut
38
Iuri Tavares
10
Aleksa Latkovic
25
Antonio Borsic
22
Luka Mamic
8
Tomislav Duvnjak
23
Frane Maglica
4
Luka Skaricic
14
Roberto Puncec
16
Novak Tepsic
1
Oliver Zelenika
NK Varazdin
NK Varazdin
3-4-2-1
Thay người
75’
Aleksandar Trajkovski
Matija Subotic
30’
Ivan Mamut
Stipe Juric
75’
Leon Belcar
Ivan Katic
63’
Antonio Borsic
Matej Vuk
63’
Luka Skaricic
Gregor Sikosek
63’
Luka Mamic
Ivan Canjuga
80’
Frane Maglica
Sven Lesjak
Cầu thủ dự bị
Luka Savatovic
Josip Silic
Mody Mamadou Boune
Sven Lesjak
Franjo Posavac
Matej Vuk
Luka Dajcer
Stipe Juric
Matija Subotic
Petar Bockaj
Mario Situm
Mario Mladenovski
David Virgili
Gregor Sikosek
Ivan Katic
Ivan Canjuga
Marko Rog
Luka Posinkovic
Jakov-Anton Vasilj
Mirko Susak
Dusan Vukovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Croatia
27/10 - 2021
VĐQG Croatia
12/09 - 2022
22/01 - 2023
02/04 - 2023
26/05 - 2023
05/08 - 2023
21/10 - 2023
02/02 - 2024
13/04 - 2024
01/09 - 2024
23/11 - 2024
22/02 - 2025
26/04 - 2025
21/09 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây NK Varazdin

Cúp quốc gia Croatia
04/03 - 2026
VĐQG Croatia
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
19/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2417343754T H T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2414551547B T T T H
3RijekaRijeka249871135B H T B T
4SlavenSlaven25988-335B T H T H
5NK VarazdinNK Varazdin25979-534T T B B H
6NK Istra 1961NK Istra 1961258611-730B B B B B
7NK LokomotivaNK Lokomotiva25799-830H T B T B
8HNK GoricaHNK Gorica257612-927B H T B H
9OsijekOsijek255812-1423B B B T T
10Vukovar 91Vukovar 91244812-1720B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow