Mile Skoric 31 | |
Marin Leovac (Thay: Mato Milos) 46 | |
Vedran Jugovic (Thay: Laszlo Kleinheisler) 60 | |
Ramon Mierez (Thay: Antonio Mance) 60 | |
Kristian Fucak (Thay: Kristijan Lovric) 77 | |
Luka Stojkovic (Thay: Marko Dabro) 78 | |
Jon Mersinaj 85 | |
Ivan Milicevic (Thay: Lukas Kacavenda) 88 | |
Mihret Topcagic (Thay: Mijo Caktas) 89 | |
Marko Vranjkovic (Thay: Ibrahim Aliyu) 90 |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Osijek
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Osijek
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 10 | 22 | T T B T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 19 | T B T B T | |
| 3 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H H T B B | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | T H T B T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 3 | 17 | T H B H B | |
| 6 | 11 | 4 | 1 | 6 | -9 | 13 | B H T B T | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | H T B T B | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T H | |
| 9 | 11 | 3 | 1 | 7 | -13 | 10 | B H T B T | |
| 10 | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 | H T B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch