Thứ Hai, 16/03/2026
Ante Matej Juric (Kiến tạo: Simun Butic)
3
Simun Butic
19
Stjepan Radeljic
26
Ivan Katic
28
Amer Gojak (Thay: Ante Matej Juric)
58
Anel Husic (Thay: Stjepan Radeljic)
58
Domagoj Antolic (Thay: Ivan Katic)
61
Ante Majstorovic
70
Duje Cop (Thay: Simun Butic)
72
Toni Fruk (Thay: Luka Menalo)
72
Mario Situm (Thay: Mirko Susak)
73
Hubert Sobol (Thay: Cheikh Mbacke Diop)
73
Aleks Stojakovic (Kiến tạo: Marko Vesovic)
76
Aleks Stojakovic
77
Mladen Devetak
83
Samuel Vignato (Thay: Merveil Ndockyt)
84
Mody Boune (Thay: Marko Vesovic)
90
Luka Dajcer (Thay: Fabijan Krivak)
90

Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Rijeka

số liệu thống kê
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
Rijeka
Rijeka
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến NK Lokomotiva vs Rijeka

Tất cả (23)
90+1'

Fabijan Krivak rời sân và được thay thế bởi Luka Dajcer.

90+1'

Marko Vesovic rời sân và được thay thế bởi Mody Boune.

84'

Merveil Ndockyt rời sân và được thay thế bởi Samuel Vignato.

83' Thẻ vàng cho Mladen Devetak.

Thẻ vàng cho Mladen Devetak.

77' Thẻ vàng cho Aleks Stojakovic.

Thẻ vàng cho Aleks Stojakovic.

76'

Marko Vesovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Aleks Stojakovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aleks Stojakovic đã ghi bàn!

73'

Cheikh Mbacke Diop rời sân và được thay thế bởi Hubert Sobol.

73'

Mirko Susak rời sân và được thay thế bởi Mario Situm.

72'

Luka Menalo rời sân và được thay thế bởi Toni Fruk.

72'

Simun Butic rời sân và được thay thế bởi Duje Cop.

70' Thẻ vàng cho Ante Majstorovic.

Thẻ vàng cho Ante Majstorovic.

61'

Ivan Katic rời sân và được thay thế bởi Domagoj Antolic.

58'

Stjepan Radeljic rời sân và được thay thế bởi Anel Husic.

58'

Ante Matej Juric rời sân và được thay thế bởi Amer Gojak.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Ivan Katic.

Thẻ vàng cho Ivan Katic.

26' Thẻ vàng cho Stjepan Radeljic.

Thẻ vàng cho Stjepan Radeljic.

19' Thẻ vàng cho Simun Butic.

Thẻ vàng cho Simun Butic.

3'

Simun Butic đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Rijeka

NK Lokomotiva (3-4-2-1): Josip Posavec (12), Denis Kolinger (20), Cheikh Mbacke Diop (3), Tino Jukic (5), Marko Vešović (23), Ivan Katic (24), Blaz Boskovic (6), Marko Pajac (17), Fabian Krivak (10), Mirko Susak (11), Aleks Stojakovic (15)

Rijeka (4-1-4-1): Martin Zlomislic (13), Justas Lasickas (23), Ante Majstorovic (45), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Dejan Petrovic (8), Simun Butic (27), Merveil Ndockyt (20), Niko Jankovic (4), Luka Menalo (17), Ante Matej Juric (77)

NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
3-4-2-1
12
Josip Posavec
20
Denis Kolinger
3
Cheikh Mbacke Diop
5
Tino Jukic
23
Marko Vešović
24
Ivan Katic
6
Blaz Boskovic
17
Marko Pajac
10
Fabian Krivak
11
Mirko Susak
15
Aleks Stojakovic
77
Ante Matej Juric
17
Luka Menalo
4
Niko Jankovic
20
Merveil Ndockyt
27
Simun Butic
8
Dejan Petrovic
34
Mladen Devetak
6
Stjepan Radeljić
45
Ante Majstorovic
23
Justas Lasickas
13
Martin Zlomislic
Rijeka
Rijeka
4-1-4-1
Thay người
61’
Ivan Katic
Domagoj Antolic
58’
Ante Matej Juric
Amer Gojak
73’
Cheikh Mbacke Diop
Hubert Sobol
58’
Stjepan Radeljic
Anel Husic
73’
Mirko Susak
Mario Situm
72’
Simun Butic
Duje Cop
90’
Fabijan Krivak
Luka Dajcer
72’
Luka Menalo
Toni Fruk
90’
Marko Vesovic
Mody Mamadou Boune
84’
Merveil Ndockyt
Samuele Vignato
Cầu thủ dự bị
Teodor Kralevski
Samuele Vignato
Hubert Sobol
Daniel Adu-Adjei
David Virgili
Duje Cop
Mihael Zaper
Tiago Dantas
Matija Subotic
Amer Gojak
Mario Situm
Toni Fruk
Marcel Lorber
Noel Bodetic
Domagoj Antolic
Anel Husic
Luka Dajcer
Bruno Bogojevic
Mody Mamadou Boune
Ante Orec
Luka Savatovic
Lovro Kitin
Aleksa Todorovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
20/10 - 2021
24/10 - 2021
05/02 - 2022
17/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
18/02 - 2023
27/04 - 2023
21/08 - 2023
04/11 - 2023
17/02 - 2024
29/04 - 2024
04/08 - 2024
18/10 - 2024
26/01 - 2025
06/04 - 2025
14/09 - 2025
30/11 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
10/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Croatia
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Rijeka

VĐQG Croatia
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Croatia
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
05/03 - 2026
VĐQG Croatia
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Croatia
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Croatia
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2619344160T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split2615561450T T H B T
3RijekaRijeka2610881038T B T T B
4NK VarazdinNK Varazdin261079-337B B H H T
5SlavenSlaven26989-535T H T H B
6NK Istra 1961NK Istra 1961269611-533B B B B T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva267910-930B T B H B
8HNK GoricaHNK Gorica267712-928H T B H H
9OsijekOsijek265912-1424B B T T H
10Vukovar 91Vukovar 91264814-2020H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow