Thứ Năm, 06/08/2026

Trực tiếp kết quả NK Lokomotiva vs Rijeka hôm nay 24-10-2021

Giải VĐQG Croatia - CN, 24/10

Kết thúc

NK Lokomotiva

NK Lokomotiva

0 : 2

Rijeka

Rijeka

Hiệp một: 0-1
CN, 22:30 24/10/2021
Vòng 13 - VĐQG Croatia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Muric
45
Josip Drmic
64

Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Rijeka

số liệu thống kê
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
Rijeka
Rijeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Rijeka

Thay người
68’
Silvio Gorican
Sandro Kulenovic
67’
Robert Muric
Matej Vuk
68’
Ibrahim Aliyu
Arber Hoxha
67’
Issah Abass
Haris Vuckic
74’
Marko Dabro
Raul Florucz
90’
Josip Drmic
Jorge Obregon
90’
Lindon Selahi
Ivan Lepinjica
Cầu thủ dự bị
Josip Pivaric
Nediljko Labrovic
Kemal Osmankovic
Mikhail Merkulov
Mate Males
Adrian Liber
Sandro Kulenovic
Jorge Obregon
Arber Hoxha
Ivan Lepinjica
Raul Florucz
Matej Vuk
Marko Dira
Haris Vuckic
Krsevan Santini
Joao Escoval
Marko Vranjkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
20/10 - 2021
24/10 - 2021
05/02 - 2022
17/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
18/02 - 2023
27/04 - 2023
21/08 - 2023
04/11 - 2023
17/02 - 2024
29/04 - 2024
04/08 - 2024
18/10 - 2024
26/01 - 2025
06/04 - 2025
14/09 - 2025
30/11 - 2025
01/03 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
01/08 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026

Thành tích gần đây Rijeka

VĐQG Croatia
03/08 - 2026
H1: 1-0
Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026
VĐQG Croatia
23/05 - 2026
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
13/05 - 2026
VĐQG Croatia
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb110023T
2OsijekOsijek110023T
3NK LokomotivaNK Lokomotiva110013T
4NK VarazdinNK Varazdin110013T
5RijekaRijeka110013T
6NK Istra 1961NK Istra 19611001-10B
7Hajduk SplitHajduk Split1001-10B
8RudesRudes1001-10B
9HNK GoricaHNK Gorica1001-20B
10SlavenSlaven1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow