Hiệp hai bắt đầu.
S. El Haddad (Thay: J. Poldrugač) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Rudes
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Rudes
69 Kiểm soát bóng 31
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs Rudes
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Josip Posavec (12), Ivan Katic (8), Athanasios Triantafyllou (4), Marijan Cabraja (5), Kristijan Cabrajic (20), Feta Fetai (6), Matija Subotic (10), Lovre Kulusic (11), Erbol Atabaev (18), Dusan Vukovic (7), Mirko Maric (24)
Rudes (3-4-2-1): Lovre Rogic (95), Marko Zebic (42), Marko Stolnik (5), Slavko Bralic (29), Bruno Unusic (2), Ivan Djoric (24), Noa Skoko (37), Felipe Curcio (27), Vid Seitz (10), Jurica Poldrugac (11), Junior Fernandes (78)

NK Lokomotiva
4-2-3-1
12
Josip Posavec
8
Ivan Katic
4
Athanasios Triantafyllou
5
Marijan Cabraja
20
Kristijan Cabrajic
6
Feta Fetai
10
Matija Subotic
11
Lovre Kulusic
18
Erbol Atabaev
7
Dusan Vukovic
24
Mirko Maric
78
Junior Fernandes
11
Jurica Poldrugac
10
Vid Seitz
27
Felipe Curcio
37
Noa Skoko
24
Ivan Djoric
2
Bruno Unusic
29
Slavko Bralic
5
Marko Stolnik
42
Marko Zebic
95
Lovre Rogic

Rudes
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Mate Antunovic | Xavier Cabrita Fernandes | ||
Jakov Gurlica | Vedran Celjak | ||
Marcel Lorber | Saad El Haddad | ||
Matej Mitrovic | Filip Holjevac | ||
Dardan Morina | Lenny Ilecic | ||
Wajdi Sahli | Toni Kolega | ||
Luka Savatovic | Kristijan Lovric | ||
Pavle Smiljanic | Luka Popovic | ||
Jakov-Anton Vasilj | Cherno Saho | ||
Luka Curkovic | Filip Taraba | ||
Noel Djurkovic | Martin Slogar | ||
Ivan Zutic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rudes
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | B T T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | T B T T B | |
| 3 | 12 | 6 | 2 | 4 | 5 | 20 | H B H B T | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | H T B B H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T B T B H | |
| 6 | 12 | 4 | 4 | 4 | 3 | 16 | B T B H T | |
| 7 | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | H T B T T | |
| 8 | 12 | 4 | 1 | 7 | -11 | 13 | H T B T B | |
| 9 | 13 | 3 | 3 | 7 | -6 | 12 | B B T H B | |
| 10 | 12 | 1 | 4 | 7 | -13 | 7 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch