(Pen) Sandro Kulenovic 6 | |
Mateo Maric 29 | |
Ivan Delic 41 | |
Josip Kvesic (Thay: Luka Simunovic) 46 | |
Jakov-Anton Vasilj (Thay: Hajdin Salihu) 60 | |
Ivan Milicevic (Thay: Luka Stojkovic) 60 | |
Ibrahim Aliyu 68 | |
Suad Sahiti (Thay: Edin Julardzija) 70 | |
Alexandre Serge Rene Klopp (Thay: Marcos David Mina Lucumi) 70 | |
Christopher Attys (Thay: Ivica Vidovic) 82 | |
Antonio Asanovic (Thay: Dino Skorup) 87 | |
Art Smakaj (Thay: Ibrahim Aliyu) 90 | |
Fabian Krivak (Thay: Lukas Kacavenda) 90 |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs Sibenik
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

Sibenik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Sibenik
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 6 | 16 | B T B T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T B | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B T H T H | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | T B H H T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | B B B B H | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | T B T B H | |
| 9 | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | B B H B H | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch