Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Ivan Mamut 10 | |
Adriano 55 | |
Jaime Sierra (Thay: Mario Marina) 64 | |
Aleksa Latkovic (Thay: Petar Bockaj) 64 | |
Wendel (Thay: Anthony Carter) 64 | |
Sergio Araujo (Thay: Pedro Ferreira) 64 | |
Frederico Venancio (Thay: Matheus Nunes) 73 | |
Marko Dabro (Thay: Ivan Mamut) 77 | |
Luka Skaricic (Thay: Matej Vuk) 77 | |
Marko Dabro 85 | |
Iuri Tavares (Thay: Leon Belcar) 86 | |
Paulo Victor (Thay: Matheus Pereira) 90 | |
Miguel Pires (Thay: Sidney Lima) 90 |
Thống kê trận đấu NK Varazdin vs Santa Clara


Diễn biến NK Varazdin vs Santa Clara
Thẻ vàng cho Adriano.
Sidney Lima rời sân và được thay thế bởi Miguel Pires.
Matheus Pereira rời sân và được thay thế bởi Paulo Victor.
Thẻ vàng cho Matheus Pereira.
Leon Belcar rời sân và được thay thế bởi Iuri Tavares.
V À A A O O O - Marko Dabro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sidney Lima.
Matej Vuk rời sân và được thay thế bởi Luka Skaricic.
Ivan Mamut rời sân và được thay thế bởi Marko Dabro.
Matheus Nunes rời sân và được thay thế bởi Frederico Venancio.
Pedro Ferreira rời sân và được thay thế bởi Sergio Araujo.
Anthony Carter rời sân và được thay thế bởi Wendel.
Petar Bockaj rời sân và được thay thế bởi Aleksa Latkovic.
Mario Marina rời sân và được thay thế bởi Jaime Sierra.
V À A A O O O - Adriano đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vane Jovanov.
V À A A O O O - Ivan Mamut từ NK Varazdin đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Ivan Mamut đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát NK Varazdin vs Santa Clara
NK Varazdin (4-2-3-1): Oliver Zelenika (1), Vane Jovanov (3), Lamine Ba (5), Mateo Barac (44), Antonio Borsic (25), Mario Marina (24), Tomislav Duvnjak (8), Petar Bockaj (12), Leon Belcar (10), Matej Vuk (7), Ivan Mamut (17)
Santa Clara (5-4-1): Gabriel Batista (1), Lucas Soares (42), Sidney Lima (23), Luis Rocha (13), MT (32), Matheus Pereira (3), Vinicius (70), Adriano (6), Adriano (6), Pedro Ferreira (8), Gabriel Silva (10), Anthony Charles Carter (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Petar Bockaj Aleksa Latkovic | 64’ | Pedro Ferreira Sergio Araujo |
| 64’ | Mario Marina Jaime Sierra Mateos | 64’ | Anthony Carter Wendel |
| 77’ | Ivan Mamut Marko Dabro | 73’ | Matheus Nunes Frederico Venancio |
| 77’ | Matej Vuk Luka Skaricic | 90’ | Matheus Pereira Paulo Victor |
| 86’ | Leon Belcar Iuri Tavares | 90’ | Sidney Lima Miguel Pires |
| Cầu thủ dự bị | |||
Teo Novak | Joao Afonso | ||
Josip Silic | Henrique Pereira | ||
Iuri Tavares | Paulo Victor | ||
Aleksa Latkovic | Sergio Araujo | ||
Novak Tepsic | Wendel | ||
Jaime Sierra Mateos | Frederico Venancio | ||
Mario Mladenovski | Joao Costa | ||
Mate Antunovic | Miguel Pires | ||
Marko Dabro | Brenner | ||
Luka Skaricic | Neneca | ||
Sven Lesjak | |||
Nhận định NK Varazdin vs Santa Clara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây NK Varazdin
Thành tích gần đây Santa Clara
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
