Nikola Jambor 32 | |
Vinko Soldo 36 | |
Ivan Krstanovic (Thay: Josip Mihalic) 46 | |
Benedikt Mioc (Thay: Robert Mudrazija) 69 | |
Mateo Kocijan (Thay: Nikola Jambor) 69 | |
Itsuki Urata (Thay: Jozo Stanic) 71 | |
Lovro Banovec (Thay: Agon Elezi) 71 | |
Antonio Bosec 75 | |
Ivan Saranic (Thay: Fran Brodic) 82 | |
Niko Domjanic (Thay: Michele Sego) 82 | |
Marko Zuljevic (Thay: Ante Crnac) 85 | |
(Pen) Tonio Teklic 89 | |
Arb Manaj (Thay: Mario Marina) 90 |
Thống kê trận đấu NK Varazdin vs Slaven
số liệu thống kê

NK Varazdin

Slaven
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 21
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát NK Varazdin vs Slaven
| Thay người | |||
| 71’ | Jozo Stanic Itsuki Urata | 46’ | Josip Mihalic Ivan Krstanovic |
| 71’ | Agon Elezi Lovro Banovec | 69’ | Nikola Jambor Mateo Kocijan |
| 82’ | Michele Sego Niko Domjanic | 69’ | Robert Mudrazija Benedikt Mioc |
| 82’ | Fran Brodic Ivan Saranic | 85’ | Ante Crnac Marko Zuljevic |
| 90’ | Mario Marina Arb Manaj | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Itsuki Urata | Antun Markovic | ||
Nick Ocvirek | Jakov Basic | ||
Leonard Vuk | Antonio Perosevic | ||
Andris Herrera | Marko Zuljevic | ||
Niko Domjanic | Mateo Kocijan | ||
Karlo Lusavec | Filip Hlevnjak | ||
Lamine Ba | Benedikt Mioc | ||
Lovro Banovec | Novak Tepsic | ||
Ivan Saranic | Talys Alves Pereira Oliveira | ||
Bozidar Radosevic | Arb Manaj | ||
Vito Tezak | Marco Boras | ||
Luka Skaricic | Ivan Krstanovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Varazdin
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Slaven
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 27 | 5 | 4 | 65 | 86 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 20 | 8 | 8 | 25 | 68 | H T B H T | |
| 3 | 36 | 15 | 9 | 12 | 1 | 54 | B B H T T | |
| 4 | 36 | 14 | 11 | 11 | 13 | 53 | H T T H T | |
| 5 | 36 | 10 | 14 | 12 | -12 | 44 | H B H H H | |
| 6 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T H B | |
| 7 | 36 | 11 | 8 | 17 | -8 | 41 | T B B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -15 | 41 | H B T B B | |
| 9 | 36 | 8 | 11 | 17 | -22 | 35 | H B B B T | |
| 10 | 36 | 6 | 10 | 20 | -36 | 28 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch