Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Nomme JK Kalju vs Talinna Kalev hôm nay 10-04-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 10/4

Kết thúc

Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

2 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 2-1
CN, 18:30 10/04/2022
Vòng 6 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Igor Subbotin
28
Kaspar Paur
33
Foday Trawally
45+2'
Hugo Palutaja (Thay: Ramon Smirnov)
46
Andriy Markovych (Thay: Henri Jarvelaid)
62
Nikita Komissarov (Thay: Alex Matthias Tamm)
62
Taavi Jurisoo (Thay: Vadim Mihhailov)
68
Valeriy Stepanenko (Thay: Foday Trawally)
81
Welves Santos Damacena (Thay: Maksim Gussev)
88
Alexander Kapitan Bergman (Thay: Daniil Sotsugov)
88

Thống kê trận đấu Nomme JK Kalju vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
10/04 - 2022
29/06 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
04/03 - 2023
03/05 - 2023
02/07 - 2023
05/11 - 2023
Giao hữu
19/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
27/04 - 2024
18/06 - 2024
03/08 - 2024
22/09 - 2024
22/04 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/05 - 2025
VĐQG Estonia
01/06 - 2025
20/07 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Nomme JK Kalju

VĐQG Estonia
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
27/05 - 2026
24/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
01/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1411302936T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC149141628T B T T B
3Flora TallinnFlora Tallinn139041727T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond13625320B B T B B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool14617-519B B B B T
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus14617-1019B T T B T
7TammekaTammeka13517-416B T T T B
8Nomme UnitedNomme United14419-913T B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare13409-1012B B B B T
10Narva TransNarva Trans143011-279B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow