Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Nomme JK Kalju vs Talinna Kalev hôm nay 06-08-2022

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 06/8

Kết thúc

Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

6 : 0

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 5-0
T7, 23:30 06/08/2022
Vòng 22 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandr Volkov
3
Giannis Tsivelekidis
9
Aleksandr Volkov
16
Maksim Gussev
17
Trevor Elhi
45
Tanel Tamberg (Thay: Daniil Sotsugov)
46
Artur Sarnin (Thay: German Slein)
46
Reinhard Reimaa (Thay: Foday Trawally)
46
Ramol Sillamaa (Thay: Vadim Mihhailov)
46
Andre Sherman Fortune II (Thay: Kaspar Paur)
46
Aleksandr Volkov
64
Mikk Johannes Siitam (Thay: Marek Kaljumae)
70
Taavi Jurisoo (Thay: Ats Purje)
70
Stanislav Tsombaljuk (Thay: Maksim Gussev)
79
Rommi Siht (Thay: Trevor Elhi)
79

Thống kê trận đấu Nomme JK Kalju vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
10/04 - 2022
29/06 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
04/03 - 2023
03/05 - 2023
02/07 - 2023
05/11 - 2023
Giao hữu
19/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
27/04 - 2024
18/06 - 2024
03/08 - 2024
22/09 - 2024
22/04 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/05 - 2025
VĐQG Estonia
01/06 - 2025
20/07 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Nomme JK Kalju

VĐQG Estonia
08/03 - 2026
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
06/03 - 2026
VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme UnitedNomme United210133B T
2Flora TallinnFlora Tallinn110033T
3FCI LevadiaFCI Levadia110023T
4Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool110013T
6Nomme Kalju FCNomme Kalju FC110013T
7Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond210103B
8FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
9TammekaTammeka2002-20B B
10Narva TransNarva Trans2002-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow