Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs FCI Levadia hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 27/10

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

0 : 4

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-2
CN, 19:30 27/10/2024
Vòng 34 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henri Jaervelaid
19
Mark Oliver Roosnupp
21
Mihhail Orlov (Thay: Daniil Tarassenkov)
66
Maksimilian Skvortsov (Thay: Henri Jarvelaid)
69
Mamadou Moustapha Bah (Thay: Robert Kirss)
69
Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Richie Musaba)
73
Nikita Ivanov (Thay: Nikita Komissarov)
73
Kaspar Paur (Thay: Guilherme Smith)
84
Mousta Bah
87
Ken Kallaste (Thay: Michael Schjonning-Larsen)
89
Henri Kablik (Thay: Mark Oliver Roosnupp)
89
(Pen) Henri Kaeblik
90+4'

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
31/10 - 2021
13/04 - 2022
18/05 - 2022
28/08 - 2022
02/10 - 2022
29/04 - 2023
28/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
27/10 - 2024
30/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
24/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
VĐQG Estonia
21/06 - 2025
21/09 - 2025
12/04 - 2026
20/06 - 2026

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

Europa Conference League
09/07 - 2026
VĐQG Estonia
03/07 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

Europa Conference League
16/07 - 2026
10/07 - 2026
VĐQG Estonia
04/07 - 2026
28/06 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1812061936B T B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC1910451734H B H H T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond19955732H T T H T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus19829-826H B T B T
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United197111-822T B T B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool197111-722B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare195212-1417T H B B B
10Narva TransNarva Trans193115-3410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow