Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs FCI Levadia hôm nay 21-09-2025

Giải VĐQG Estonia - CN, 21/9

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

2 : 1

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-0
CN, 18:30 21/09/2025
Vòng 29 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Brent Lepistu (Thay: Rasmus Peetson)
32
Nikita Ivanov (Thay: Ivan Patrikejevs)
46
Enrique Esono Lottar Eyang (Thay: Aleksandr Nikolajev)
46
Kristjan Kask
59
Joao Pedro
64
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Bubacarr Tambedou)
65
Mattias Mannilaan (Thay: Jabir Ibrahim)
65
Tiago Baptista (Thay: Kristjan Kask)
70
(Pen) Nikita Ivanov
78
Robert Kirss (Thay: Edgar Tur)
79
Frank Liivak (Thay: Carlos Torres Ramirez)
79
Uku Korre (Thay: Daniil Tarassenkov)
90

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
31/10 - 2021
13/04 - 2022
18/05 - 2022
28/08 - 2022
02/10 - 2022
29/04 - 2023
28/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
27/10 - 2024
30/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
24/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
VĐQG Estonia
21/06 - 2025
21/09 - 2025
12/04 - 2026
20/06 - 2026

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

Europa Conference League
09/07 - 2026
VĐQG Estonia
03/07 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

Europa Conference League
16/07 - 2026
10/07 - 2026
VĐQG Estonia
04/07 - 2026
28/06 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1812061936B T B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC1910451734H B H H T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond19955732H T T H T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus19829-826H B T B T
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United197111-822T B T B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool197111-722B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare195212-1417T H B B B
10Narva TransNarva Trans193115-3410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow