Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs Talinna Kalev hôm nay 22-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 22/9

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

3 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 22/09/2024
Vòng 29 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Tamm
4
Guillherme Smith
11
Vadim Mihhailov (Thay: Marek Kaljumae)
21
Jevgeni Tsernjakov (Thay: Taijo Teniste)
60
Daniil Tarassenkov (Thay: Marlone Foubert)
65
(Pen) Alex Tamm
67
Nikita Komissarov (Thay: Pavel Marin)
71
Mihhail Orlov (Thay: Guilherme Smith)
71
Aaro Toivonen
76
Kenlou Laasner (Thay: Ats Purje)
76
Kaspar Laur (Thay: Ragnar Klavan)
76
Taavi Jurisoo (Thay: Stanislav Baranov)
76
Kaspar Paur (Thay: Reginald Mbu Alidor)
83
Nikita Ivanov (Thay: Ivan Patrikejevs)
83

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
10/04 - 2022
29/06 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
04/03 - 2023
03/05 - 2023
02/07 - 2023
05/11 - 2023
Giao hữu
19/01 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
10/04 - 2024
VĐQG Estonia
27/04 - 2024
18/06 - 2024
03/08 - 2024
22/09 - 2024
22/04 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/05 - 2025
VĐQG Estonia
01/06 - 2025
20/07 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
01/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
27/05 - 2026
24/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
01/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1411302936T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC149141628T B T T B
3Flora TallinnFlora Tallinn139041727T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond13625320B B T B B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool14617-519B B B B T
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus14617-1019B T T B T
7TammekaTammeka13517-416B T T T B
8Nomme UnitedNomme United14419-913T B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare13409-1012B B B B T
10Narva TransNarva Trans143011-279B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow