(Pen) Rauno Sappinen 33 | |
Dacosta Owusu 43 | |
Rauno Sappinen 61 | |
(Pen) Tony Varjund 71 | |
Sander Tovstik 90+6' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 29 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 16 | 28 | T B T T B | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 17 | 27 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T B B | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | -5 | 19 | B B B B T | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | -10 | 19 | B T T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B T T T B | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | -9 | 13 | T B B B B | |
| 9 | 13 | 4 | 0 | 9 | -10 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | -27 | 9 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

