Daniil Rudenko 21 | |
(og) Sander Alex Liit 40 | |
Kristjan Kriis 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme United
VĐQG Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 4 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 6 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | B B B T T | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | T T B B H | |
| 8 | 7 | 2 | 1 | 4 | 3 | 7 | B H B T B | |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | T B T B B | |
| 10 | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

