Serges Deble 11 | |
Temur Mustafin 67 |
Thống kê trận đấu Noravank vs Ararat Yerevan
số liệu thống kê

Noravank

Ararat Yerevan
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Noravank vs Ararat Yerevan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Noravank
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Ararat Yerevan
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 12 | 34 | T H T B T | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 29 | T T H H T | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 11 | 29 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | T B T H B | |
| 5 | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 23 | T B H H B | |
| 6 | 15 | 6 | 3 | 6 | -4 | 21 | B T T T H | |
| 7 | 15 | 3 | 6 | 6 | -2 | 15 | B B B H T | |
| 8 | 15 | 2 | 4 | 9 | -15 | 10 | B B H T B | |
| 9 | 15 | 2 | 4 | 9 | -11 | 10 | B T B B H | |
| 10 | 15 | 0 | 3 | 12 | -29 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
