Thứ Hai, 13/04/2026
Filip Gustafsson
51
Joel Hjalmar
56
Gustav Nordh (Thay: Anton Lundin)
59
Pontus Jonsson (Thay: Filip Trpcevski)
66
Musse Baeck Engstroem (Thay: Kevin Liimatainen)
70
Filip Gustafsson
78
Albin Sporrong (Kiến tạo: Alexander Zetterstroem)
79
Charlie Axede (Thay: Julius Johansson)
81
Olle Backlund (Thay: Aldin Nedzibovic)
86
Gustav Berggren
90
Malte Persson (Thay: Gideon Granstroem)
90

Thống kê trận đấu Norrby vs IK Brage

số liệu thống kê
Norrby
Norrby
IK Brage
IK Brage
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norrby vs IK Brage

Tất cả (16)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90'

Gideon Granstroem rời sân và được thay thế bởi Malte Persson.

90' Thẻ vàng cho Gustav Berggren.

Thẻ vàng cho Gustav Berggren.

86'

Aldin Nedzibovic rời sân và được thay thế bởi Olle Backlund.

81'

Julius Johansson rời sân và được thay thế bởi Charlie Axede.

79'

Alexander Zetterstroem đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Albin Sporrong ghi bàn!

V À A A O O O - Albin Sporrong ghi bàn!

78' THẺ ĐỎ! - Filip Gustafsson nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Filip Gustafsson nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

70'

Kevin Liimatainen rời sân và được thay thế bởi Musse Baeck Engstroem.

66'

Filip Trpcevski rời sân và được thay thế bởi Pontus Jonsson.

59'

Anton Lundin rời sân và được thay thế bởi Gustav Nordh.

56' Thẻ vàng cho Joel Hjalmar.

Thẻ vàng cho Joel Hjalmar.

51' Thẻ vàng cho Filip Gustafsson.

Thẻ vàng cho Filip Gustafsson.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Norrby vs IK Brage

Norrby (4-4-2): Sebastian Banozic (1), Aldin Nedzibovic (4), Johannes Engvall (3), Vidar Svendsen (5), Ture Spendler (17), Kevin Liimatainen (11), Filip Gustafsson (16), Joel Hjalmar (6), Jamie Bichis (10), Julius Johansson (7), Yusuf Abdulazeez (9)

IK Brage (4-3-3): Viktor Frodig (1), Anders Hellblom (24), Michael Alexander Zetterstrom (2), Tobias Stagaard (22), Felix Hörberg (23), Albin Sporrong (8), Gustav Berggren (10), Gideon Koumai Granstrom (28), Alex Mortensen (12), Filip Trpcevski (9), Oscar Tomas Lundin (11)

Norrby
Norrby
4-4-2
1
Sebastian Banozic
4
Aldin Nedzibovic
3
Johannes Engvall
5
Vidar Svendsen
17
Ture Spendler
11
Kevin Liimatainen
16
Filip Gustafsson
6
Joel Hjalmar
10
Jamie Bichis
7
Julius Johansson
9
Yusuf Abdulazeez
11
Oscar Tomas Lundin
9
Filip Trpcevski
12
Alex Mortensen
28
Gideon Koumai Granstrom
10
Gustav Berggren
8
Albin Sporrong
23
Felix Hörberg
22
Tobias Stagaard
2
Michael Alexander Zetterstrom
24
Anders Hellblom
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-3-3
Thay người
70’
Kevin Liimatainen
Musse Back Engstrom
59’
Anton Lundin
Gustav Nordh
81’
Julius Johansson
Charlie Axede
66’
Filip Trpcevski
Pontus Jonsson
86’
Aldin Nedzibovic
Olle Backlund
90’
Gideon Granstroem
Malte Persson
Cầu thủ dự bị
Tim Svensson Lillvik
Adrian Engdahl
David Bendrik
Johan Guadagno
Malte Wester
Malte Persson
Liam Bjoerninger
Jakob Romo Skille
Olle Backlund
Oliwer Stark
Leon Isa
Pontus Jonsson
Charlie Axede
Gustav Nordh
Musse Back Engstrom
Noah Ostberg
Magnus Holte
Albin Pihlstroem
Musse Back Engstrom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
15/05 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
28/05 - 2022
H1: 0-0
10/08 - 2022
H1: 1-1
05/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Norrby

Hạng 2 Thụy Điển
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
23/07 - 2024
23/03 - 2024
16/03 - 2024
25/03 - 2023
18/03 - 2023
28/01 - 2023

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
28/03 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping220076T T
2IK OddevoldIK Oddevold211014H T
3Falkenbergs FFFalkenbergs FF211014H T
4Oestersunds FKOestersunds FK211014T H
5Orebro SKOrebro SK211014T H
6Helsingborgs IFHelsingborgs IF210113T B
7United IK NordicUnited IK Nordic210113B T
8GIF SundsvallGIF Sundsvall110013T
9IK BrageIK Brage210103T B
10Sandvikens IFSandvikens IF202002H H
11Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2011-11B H
12LjungskileLjungskile2011-11H B
13NorrbyNorrby2011-11B H
14Oesters IFOesters IF2011-31B H
15Landskrona BoISLandskrona BoIS2002-20B B
16VaernamoVaernamo1001-60B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow