Hiệp hai đã bắt đầu.
Azeez Temitope Yusuf (Kiến tạo: Julius Johansson) 20 | |
Joel Hjalmar 29 | |
John Stenberg 40 | |
Ahmed Yasin 42 | |
V. Sandberg (Thay: E. McCue) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Norrby vs Orebro SK
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ahmed Yasin đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho John Stenberg.
V À A A O O O - Joel Hjalmar đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Julius Johansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Azeez Temitope Yusuf đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Norrby vs Orebro SK


Đội hình xuất phát Norrby vs Orebro SK
Norrby (4-4-2): Sebastian Banozic (1), Olle Backlund (14), Johannes Engvall (3), Vidar Svendsen (5), Ture Spendler (17), Kevin Liimatainen (11), Charlie Axede (18), Joel Hjalmar (6), Jamie Bichis (10), Julius Johansson (7), Yusuf Abdulazeez (9)
Orebro SK (5-3-2): Jakub Ojrzynski (75), Dino Salihovic (12), Erik McCue (4), John Stenberg (32), Alai Ghasem (2), Christopher Redenstrand (11), Antonio Yakoub (9), Manasse Kusu (8), Jacob Ortmark (5), Rasmus Wiedesheim-Paul (10), Ahmed Yasin (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Adewale | Lowe Astvald | ||
Wilhelm Ekdahl | Giuseppe Bovalina | ||
Filip Gustafsson | Wessam Dukhan | ||
Alfred Lydén | Erman Hrastovina | ||
Elói Vila Pouca Ferreira | Edwin Ibrahimbegovic | ||
Adam Sjöberg | Buster Runheim | ||
Tim Svensson Lillvik | Victor Sandberg | ||
Hugo Tilly | Fabian Wahlström | ||
Malte Wester | Samuel Wikman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Norrby
Thành tích gần đây Orebro SK
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 2 | 4 | 22 | 38 | B T T T T | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 10 | 33 | T T B T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 9 | 5 | 4 | 7 | 32 | T T H T T | |
| 5 | 18 | 8 | 4 | 6 | 10 | 28 | H T B T T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 5 | 28 | T B B B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T H H H | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | 0 | 26 | B T T B B | |
| 9 | 18 | 6 | 7 | 5 | 3 | 25 | H B H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T B T H B | |
| 11 | 18 | 4 | 10 | 4 | -1 | 22 | H T T H H | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | B B H T B | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | H T T H B | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B H B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -15 | 14 | B B B H T | |
| 16 | 18 | 3 | 0 | 15 | -29 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch