Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Norrby vs United IK Nordic hôm nay 21-06-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 21/6

Kết thúc

Norrby

Norrby

0 : 0

United IK Nordic

United IK Nordic

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 21/06/2026
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
J. Hjalmar
29
Joel Hjalmar
29
Christian Aphrem (Thay: A. Eminovic)
46
Shergo Shhab (Thay: Adi Fisic)
76
Matteus Behnan
78
Jake Larsson (Thay: Niklas Soederberg)
85
Kevin Liimatainen (Thay: Olle Backlund)
89
Jonathan Guersac
90

Thống kê trận đấu Norrby vs United IK Nordic

số liệu thống kê
Norrby
Norrby
United IK Nordic
United IK Nordic
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0

Diễn biến Norrby vs United IK Nordic

Tất cả (11)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Jonathan Guersac.

Thẻ vàng cho Jonathan Guersac.

89'

Olle Backlund rời sân và được thay thế bởi Kevin Liimatainen.

85'

Niklas Soederberg rời sân và được thay thế bởi Jake Larsson.

78' Thẻ vàng cho Matteus Behnan.

Thẻ vàng cho Matteus Behnan.

76'

Adi Fisic rời sân và được thay thế bởi Shergo Shhab.

46'

Amar Eminovic rời sân và được thay thế bởi Christian Aphrem.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.

29' Thẻ vàng cho Joel Hjalmar.

Thẻ vàng cho Joel Hjalmar.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Norrby vs United IK Nordic

Norrby (4-4-2): Sebastian Banozic (1), Aldin Nedzibovic (4), Johannes Engvall (3), Vidar Svendsen (5), Ture Spendler (17), Olle Backlund (14), Charlie Axede (18), Joel Hjalmar (6), Jamie Bichis (10), Julius Johansson (7), Yusuf Abdulazeez (9)

United IK Nordic (3-4-3): William Eskelinen (30), Nhome Daneyl (16), Jonathan Gursac (77), Matteus Behnan (2), Emanuel Swedi (21), Teo Groenborg (8), Elias Andersson (5), Mohammad Fazal (3), Amar Eminovic (7), Adi Fisi (11), Niklas Söderberg (22)

Norrby
Norrby
4-4-2
1
Sebastian Banozic
4
Aldin Nedzibovic
3
Johannes Engvall
5
Vidar Svendsen
17
Ture Spendler
14
Olle Backlund
18
Charlie Axede
6
Joel Hjalmar
10
Jamie Bichis
7
Julius Johansson
9
Yusuf Abdulazeez
22
Niklas Söderberg
11
Adi Fisi
7
Amar Eminovic
3
Mohammad Fazal
5
Elias Andersson
8
Teo Groenborg
21
Emanuel Swedi
2
Matteus Behnan
77
Jonathan Gursac
16
Nhome Daneyl
30
William Eskelinen
United IK Nordic
United IK Nordic
3-4-3
Thay người
89’
Olle Backlund
Kevin Liimatainen
46’
Amar Eminovic
Christian Aphrem
76’
Adi Fisic
Shirko Shhab
85’
Niklas Soederberg
Jake Larsson
Cầu thủ dự bị
Tim Svensson Lillvik
Jake Larsson
Malte Wester
Ninos Issa
Kevin Liimatainen
Theodor Johansson
Liam Bjoerninger
David Tokpah
Filip Gustafsson
Christian Aphrem
Wilhelm Ekdahl
Fahad Ghazala
Malte Ljungkull
Liiban Abdirahman Abadid
Adam Sjoeberg
Shirko Shhab
Magnus Holte
Kalipha Jawla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
21/06 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Norrby

Hạng 2 Thụy Điển
25/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
01/09 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
26/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2026

Thành tích gần đây United IK Nordic

Hạng 2 Thụy Điển
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
26/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2819544062H T T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2815671451T H T T B
3Oestersunds FKOestersunds FK28121241248T H H H T
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2813871147T T H H H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2812881344T T T B H
6IK OddevoldIK Oddevold2811981142H B T B T
7Oesters IFOesters IF2813312142T B B T T
8Sandvikens IFSandvikens IF2811891041H T B H T
9United IK NordicUnited IK Nordic281099-639H B B T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF288812-1132B H B H H
11VaernamoVaernamo289514-1332B T B T B
12LjungskileLjungskile287912-530B B H T H
13Orebro SKOrebro SK2861111-1129H B H H T
14NorrbyNorrby2851211-1027B H T B B
15IK BrageIK Brage286814-1026H B T B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall286121-4619B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow