Thứ Hai, 02/11/2026
Isnik Alimi
13
Petur Knudsen
51
Enis Bardhi
52
Stefan Ashkovski (Thay: Bojan Ilievski)
54
Lirim Qamili (Thay: Darko Churlinov)
54
Milan Ristovski (Thay: Aleksandar Trajkovski)
54
Rene Joensen (Thay: Hallur Hansson)
58
Bojan Miovski (Kiến tạo: Jani Atanasov)
62
Ezgjan Alioski
66
Nikola Serafimov
73
Joannes Bjartalid (Thay: Meinhard Olsen)
79
Pall Klettskard (Thay: Petur Knudsen)
79
Adrian Justinussen (Thay: Brandur Hendriksson)
85
Soelvi Vatnhamar (Thay: Hanus Soerensen)
85
Darko Velkovski (Thay: Bojan Miovski)
88
Milan Ristovski
89
David Babunski (Thay: Enis Bardhi)
90

Thống kê trận đấu North Macedonia vs Quần đảo Faroe

số liệu thống kê
North Macedonia
North Macedonia
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến North Macedonia vs Quần đảo Faroe

Tất cả (22)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+2'

Enis Bardhi rời sân và được thay thế bởi David Babunski.

90' Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

89' Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

Thẻ vàng cho Milan Ristovski.

88'

Bojan Miovski rời sân và được thay thế bởi Darko Velkovski.

85'

Hanus Soerensen rời sân và được thay thế bởi Soelvi Vatnhamar.

85'

Brandur Hendriksson rời sân và được thay thế bởi Adrian Justinussen.

79'

Petur Knudsen rời sân và được thay thế bởi Pall Klettskard.

79'

Meinhard Olsen rời sân và được thay thế bởi Joannes Bjartalid.

73' Thẻ vàng cho Nikola Serafimov.

Thẻ vàng cho Nikola Serafimov.

66' Thẻ vàng dành cho Ezgjan Alioski.

Thẻ vàng dành cho Ezgjan Alioski.

62'

Jani Atanasov đã kiến tạo để ghi bàn.

62' G O O O A A A A L - Bojan Miovski đã trúng đích!

G O O O A A A A L - Bojan Miovski đã trúng đích!

58'

Hallur Hansson rời sân và được thay thế bởi Rene Joensen.

54'

Aleksandar Trajkovski rời sân và được thay thế bởi Milan Ristovski.

54'

Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Lirim Qamili.

54'

Bojan Ilievski rời sân và được thay thế bởi Stefan Ashkovski.

52' Thẻ vàng cho Enis Bardhi.

Thẻ vàng cho Enis Bardhi.

51' Petur Knudsen nhận thẻ vàng.

Petur Knudsen nhận thẻ vàng.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+2'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Đội hình xuất phát North Macedonia vs Quần đảo Faroe

North Macedonia (4-3-3): Stole Dimitrievski (1), Bojan Ilievski (2), Nikola Serafimov (4), Gjoko Zajkov (5), Ezgjan Alioski (8), Jani Atanasov (21), Isnik Alimi (16), Enis Bardhi (10), Darko Churlinov (11), Bojan Miovski (20), Aleksandar Trajkovski (9)

Quần đảo Faroe (3-4-3): Bárdur á Reynatröd (23), Odmar Faero (15), Gunnar Vatnhamar (16), Andrias Edmundsson (5), Jann Benjaminsen (19), Hallur Hansson (6), Brandur Hendriksson (8), Viljormur Davidsen (3), Hanus Sorensen (20), Petur Knudsen (21), Meinhard Olsen (18)

North Macedonia
North Macedonia
4-3-3
1
Stole Dimitrievski
2
Bojan Ilievski
4
Nikola Serafimov
5
Gjoko Zajkov
8
Ezgjan Alioski
21
Jani Atanasov
16
Isnik Alimi
10
Enis Bardhi
11
Darko Churlinov
20
Bojan Miovski
9
Aleksandar Trajkovski
18
Meinhard Olsen
21
Petur Knudsen
20
Hanus Sorensen
3
Viljormur Davidsen
8
Brandur Hendriksson
6
Hallur Hansson
19
Jann Benjaminsen
5
Andrias Edmundsson
16
Gunnar Vatnhamar
15
Odmar Faero
23
Bárdur á Reynatröd
Quần đảo Faroe
Quần đảo Faroe
3-4-3
Thay người
54’
Bojan Ilievski
Stefan Ashkovski
58’
Hallur Hansson
Rene Joensen
54’
Aleksandar Trajkovski
Milan Ristovski
79’
Meinhard Olsen
Joannes Bjartalid
54’
Darko Churlinov
Lirim Kjamili
79’
Petur Knudsen
Pall Andrasson Klettskard
88’
Bojan Miovski
Darko Velkovski
85’
Hanus Soerensen
Solvi Vatnhamar
90’
Enis Bardhi
David Babunski
85’
Brandur Hendriksson
Adrian Justinussen
Cầu thủ dự bị
Igor Aleksovski
Mattias Lamhauge
Damjan Siskovski
Teitur Gestsson
Stefan Ashkovski
Joannes Danielsen
Dimitar Mitrovski
Arnbjorn Svensson
Behar Feta
Joannes Bjartalid
Bojan Dimovski
Pall Andrasson Klettskard
Darko Velkovski
Solvi Vatnhamar
Jovan Manev
Poul Kallsberg
David Babunski
Asi Dam
Sefer Emini
Rene Joensen
Milan Ristovski
Adrian Justinussen
Lirim Kjamili
Noah Mneney

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Uefa Nations League

Thành tích gần đây North Macedonia

Uefa Nations League
07/10 - 2026
04/10 - 2026
30/09 - 2026
27/09 - 2026
Giao hữu
02/06 - 2026
30/05 - 2026
01/04 - 2026
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
27/03 - 2026
19/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025

Thành tích gần đây Quần đảo Faroe

Uefa Nations League
06/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
26/09 - 2026
Giao hữu
09/06 - 2026
06/06 - 2026
28/03 - 2026
19/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/11 - 2025
12/10 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp4310510T T H T
2ItaliaItalia421137B T H T
3BỉBỉ420216T B T B
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ4004-90B B B B
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan422028H T H T
2Hy LạpHy Lạp422028T T H H
3ĐứcĐức412115H B T H
4SerbiaSerbia4004-50B B B B
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha4400712T T T T
2AnhAnh4301119B T T T
3CroatiaCroatia4103-103T B B B
4CH SécCH Séc4004-80B B B B
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha4400512T T T T
2Đan MạchĐan Mạch420206B T B T
3WalesWales4103-33B B T B
4Na UyNa Uy4103-23T B B B
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ44001012T T T T
2SloveniaSlovenia421127H T B T
3ScotlandScotland4112-24H B T B
4North MacedoniaNorth Macedonia4004-100B B B B
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Northern IrelandNorthern Ireland422048T H T H
2HungaryHungary421117B H T T
3UkraineUkraine4112-34T H B B
4GeorgiaGeorgia4022-22B H B H
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo422048T T H H
2KosovoKosovo4121-15T B H H
3AilenAilen412125B T H H
4IsraelIsrael4022-52B B H H
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy ĐiểnThụy Điển4310410T T H T
2BosniaBosnia422038H T H T
3Ba LanBa Lan411234H B T B
4RomaniaRomania4004-100B B B B
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania430159T T B T
2BelarusBelarus421137B H T T
3Phần LanPhần Lan421177T H T B
4San MarinoSan Marino4004-150B B B B
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MontenegroMontenegro4310310T T T H
2Đảo SípĐảo Síp421127B H T T
3ArmeniaArmenia4112-14T B B H
4LatviaLatvia4013-41B H B B
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SlovakiaSlovakia4310710T T H T
2Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe404004H H H H
3MoldovaMoldova4112-54B H T B
4KazakhstanKazakhstan4022-22H B B H
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai-xơ-lenAi-xơ-len422068H T T H
2EstoniaEstonia413016H H T H
3BulgariaBulgaria4112-24B H B T
4LuxembourgLuxembourg4103-53T B B B
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaltaMalta321027T H T
2GibraltarGibraltar202002H H
3AndorraAndorra3012-21B H B
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan312015H H T
2LithuaniaLithuania311114T H B
3LiechtensteinLiechtenstein2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow