Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Burroughs 45 | |
Elliot Lee 50 | |
Hakeeb Adelakun 57 | |
Dean Campbell 59 | |
Jake Evans (Thay: Michael Jacobs) 64 | |
Elliott List (Thay: Tom Eaves) 64 | |
Thimothee Lo-Tutala 69 | |
Nesta Guinness-Walker 69 | |
Kyle McAdam (Thay: Nesta Guinness-Walker) 72 | |
Kamarai Simon-Swyer (Thay: Dean Campbell) 72 | |
Conor McCarthy (Thay: Jack Burroughs) 73 | |
George Broadbent (Thay: Harry Clifton) 75 | |
Brandon Hanlan (Thay: Elliot Lee) 82 | |
Jordan Gibson (Thay: Luke Molyneux) 82 | |
Jake Evans 86 | |
Ben Close (Thay: Hakeeb Adelakun) 90 | |
Elliott List 90+1' | |
George Broadbent 90+3' | |
Robbie Gotts 90+5' | |
Cameron McGeehan 90+6' |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Doncaster Rovers


Diễn biến Northampton Town vs Doncaster Rovers
V À A A O O O - Cameron McGeehan đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
V À A A O O O - George Broadbent đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Elliott List.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Ben Close.
Thẻ vàng cho Jake Evans.
Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Jack Burroughs rời sân và được thay thế bởi Conor McCarthy.
Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Kamarai Simon-Swyer.
Nesta Guinness-Walker rời sân và được thay thế bởi Kyle McAdam.
Thẻ vàng cho Nesta Guinness-Walker.
Thẻ vàng cho Thimothee Lo-Tutala.
Tom Eaves rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Michael Jacobs rời sân và được thay thế bởi Jake Evans.
Thẻ vàng cho Dean Campbell.
V À A A O O O - Hakeeb Adelakun đã ghi bàn!
V À A A O O O - Elliot Lee ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Doncaster Rovers
Northampton Town (4-4-2): Lee Burge (1), Jack Burroughs (2), Max Dyche (35), Jon Guthrie (5), Nesta Guinness-Walker (12), Tyrese Fornah (14), Cameron McGeehan (8), Dean Campbell (4), Michael Jacobs (17), Tom Eaves (9), Sam Hoskins (7)
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Seán Grehan (27), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Harry Clifton (15), Hakeeb Adelakun (47)


| Thay người | |||
| 64’ | Michael Jacobs Jake Evans | 75’ | Harry Clifton George Broadbent |
| 64’ | Tom Eaves Elliot List | 82’ | Luke Molyneux Jordan Gibson |
| 72’ | Nesta Guinness-Walker Kyle McAdam | 82’ | Elliot Lee Brandon Hanlan |
| 72’ | Dean Campbell Kamarai Swyer | 90’ | Hakeeb Adelakun Ben Close |
| 73’ | Jack Burroughs Conor McCarthy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Zander Clark | ||
Jake Evans | George Broadbent | ||
Elliot List | Neill Byrne | ||
Kyle McAdam | Ben Close | ||
Conor McCarthy | Jordan Gibson | ||
Kamarai Swyer | Brandon Hanlan | ||
Terry Taylor | Tom Nixon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 28 | 10 | 5 | 43 | 94 | T T T T H | |
| 2 | 43 | 25 | 10 | 8 | 36 | 85 | H H T H T | |
| 3 | 44 | 19 | 17 | 8 | 19 | 74 | T H B T H | |
| 4 | 43 | 21 | 9 | 13 | 6 | 72 | B T T B H | |
| 5 | 42 | 20 | 11 | 11 | 11 | 71 | T T H T H | |
| 6 | 43 | 19 | 11 | 13 | 1 | 68 | H T T B H | |
| 7 | 43 | 20 | 6 | 17 | 10 | 66 | T B T H T | |
| 8 | 43 | 18 | 11 | 14 | 8 | 65 | T H T T H | |
| 9 | 44 | 17 | 13 | 14 | 9 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 44 | 16 | 14 | 14 | 5 | 62 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 16 | 12 | 16 | 11 | 60 | T B B H B | |
| 12 | 42 | 14 | 14 | 14 | -2 | 56 | H B T H H | |
| 13 | 43 | 16 | 8 | 19 | -19 | 56 | T B B T T | |
| 14 | 42 | 13 | 16 | 13 | 7 | 55 | T H B H H | |
| 15 | 43 | 14 | 13 | 16 | -7 | 55 | B H T T T | |
| 16 | 44 | 15 | 9 | 20 | -13 | 54 | T T B T T | |
| 17 | 42 | 15 | 6 | 21 | 0 | 51 | H B H B B | |
| 18 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 19 | 44 | 14 | 9 | 21 | -11 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 44 | 14 | 8 | 22 | -18 | 50 | B B B B B | |
| 21 | 44 | 12 | 12 | 20 | -8 | 48 | H B T H H | |
| 22 | 43 | 10 | 10 | 23 | -27 | 40 | H B B B T | |
| 23 | 41 | 9 | 11 | 21 | -22 | 38 | B B T H T | |
| 24 | 43 | 9 | 8 | 26 | -29 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch