Thứ Hai, 21/09/2026
Jack Perkins
13
Kyle Edwards (Thay: Joe Wormleighton)
26
Lamine Fanne
40
Kamarai Simon-Swyer
45+1'
Kal Naismith
52
Jerry Yates (Thay: Jordan Clark)
60
Ethan Wheatley (Thay: Kamarai Simon-Swyer)
67
Jordan Willis (Thay: Jack Perkins)
67
Isaiah Jones (Thay: Gideon Kodua)
72
Lamine Fanne (Kiến tạo: Isaiah Jones)
77
Hakeem Odoffin (Thay: Nigel Lonwijk)
87
Mads Juel Andersen (Thay: Jake Richards)
87

Thống kê trận đấu Northampton Town vs Luton Town

số liệu thống kê
Northampton Town
Northampton Town
Luton Town
Luton Town
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 10
0 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 32
6 Chuyền dài 5
5 Cú sút bị chặn 6
7 Phát bóng 4

Diễn biến Northampton Town vs Luton Town

Tất cả (17)
87'

Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Mads Juel Andersen.

87'

Nigel Lonwijk rời sân và được thay thế bởi Hakeem Odoffin.

77'

Isaiah Jones đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Lamine Fanne ghi bàn!

V À A A O O O - Lamine Fanne ghi bàn!

77' V À A A O O O O Luton ghi bàn.

V À A A O O O O Luton ghi bàn.

72'

Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi Isaiah Jones.

67'

Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.

67'

Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.

60'

Jordan Clark rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

52' Thẻ vàng cho Kal Naismith.

Thẻ vàng cho Kal Naismith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Kamarai Simon-Swyer.

Thẻ vàng cho Kamarai Simon-Swyer.

40' Thẻ vàng cho Lamine Fanne.

Thẻ vàng cho Lamine Fanne.

26'

Joe Wormleighton rời sân và được thay thế bởi Kyle Edwards.

13' Jack Perkins nhận thẻ vàng.

Jack Perkins nhận thẻ vàng.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Luton Town

Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Michael Forbes (18), Jordan Thorniley (15), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Nesta Guinness-Walker (12), Joe Wormleighton (16), Kamarai Swyer (11), Tyrese Fornah (14)

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), Cohen Bramall (33), George Saville (23), Jake Richards (27), Lamine Dabo (22), Jordan Clark (18), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Northampton Town
Northampton Town
3-4-3
34
Ross Fitzsimons
18
Michael Forbes
15
Jordan Thorniley
21
Jack Perkins
7
Sam Hoskins
23
Terry Taylor
8
Cameron McGeehan
12
Nesta Guinness-Walker
16
Joe Wormleighton
11
Kamarai Swyer
14
Tyrese Fornah
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
18
Jordan Clark
22
Lamine Dabo
27
Jake Richards
23
George Saville
33
Cohen Bramall
3
Kal Naismith
15
Teden Mengi
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
Thay người
26’
Joe Wormleighton
Kyle Edwards
60’
Jordan Clark
Jerry Yates
67’
Kamarai Simon-Swyer
Ethan Wheatley
72’
Gideon Kodua
Isaiah Jones
67’
Jack Perkins
Jordan Willis
87’
Jake Richards
Mads Andersen
87’
Nigel Lonwijk
Hakeem Odoffin
Cầu thủ dự bị
Michael Jacobs
James Shea
Ethan Wheatley
Mads Andersen
Kyle Edwards
Jerry Yates
Tom Eaves
Hakeem Odoffin
Lee Burge
Lasse Nordas
Jordan Willis
Isaiah Jones
Zack Nelson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
Hạng 3 Anh
25/10 - 2025
16/04 - 2026

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 4 Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
30/08 - 2026
Carabao Cup
28/08 - 2026
Hạng 3 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City7502315B B T T T
2Sheffield WednesdaySheffield Wednesday7421714T T T H H
3Plymouth ArgylePlymouth Argyle7412413T B T T T
4HuddersfieldHuddersfield7331512T T H H B
5Cambridge UnitedCambridge United7331212B T H T H
6Oxford UnitedOxford United6321611T B T T H
7AFC WimbledonAFC Wimbledon7322-211T B T T H
8ReadingReading6312710H T T B T
9Stockport CountyStockport County7313610T B T B H
10Leyton OrientLeyton Orient7313410B T H B T
11StevenageStevenage723239H H T T B
12Burton AlbionBurton Albion723209B T H B H
13LeicesterLeicester7232-29H T B T H
14Wycombe WanderersWycombe Wanderers7232-39B B H T T
15BlackpoolBlackpool722308T B B H B
16Luton TownLuton Town7223-28B T H B B
17Mansfield TownMansfield Town7223-38T B B H H
18BarnsleyBarnsley7223-58T T B B H
19BromleyBromley7223-108B B B H T
20Notts CountyNotts County7142-27T H H B B
21Doncaster RoversDoncaster Rovers7133-16H H B B T
22MK DonsMK Dons7061-26H B H H H
23Peterborough UnitedPeterborough United7124-85B H B H B
24Wigan AthleticWigan Athletic7115-74B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow