Thứ Hai, 02/11/2026
Elliott List (Kiến tạo: Michael Jacobs)
13
Michael Jacobs (Kiến tạo: Nesta Guinness-Walker)
18
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Joe Edwards)
28
Owen Dale
34
Malachi Boateng (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
40
Conor McCarthy
45+1'
Xavier Amaechi (Thay: Owen Dale)
55
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Caleb Watts)
55
Mathias Ross
59
Conor McCarthy
62
Conor McCarthy
62
Sam Hoskins (Thay: Nesta Guinness-Walker)
63
Elliott List
64
Malachi Boateng
66
Julio Pleguezuelo (Thay: Joe Edwards)
69
Kamarai Simon-Swyer (Thay: Elliott List)
70
Jack MacKenzie (Thay: Mathias Ross)
70
Brendan Sarpong-Wiredu (Kiến tạo: Xavier Amaechi)
74
Ronan Curtis
79
Jake Evans
84
Dean Campbell (Thay: Kyle McAdam)
85
Jack Vale (Thay: Michael Jacobs)
85
Neo Dobson (Thay: Jake Evans)
85
Matthew Sorinola (Thay: Ronan Curtis)
87

Thống kê trận đấu Northampton Town vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Northampton Town
Northampton Town
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 28
4 Chuyền dài 9
2 Cú sút bị chặn 7
12 Phát bóng 5

Diễn biến Northampton Town vs Plymouth Argyle

Tất cả (45)
87'

Ronan Curtis rời sân và được thay thế bởi Matthew Sorinola.

85'

Jake Evans rời sân và được thay thế bởi Neo Dobson.

85'

Michael Jacobs rời sân và được thay thế bởi Jack Vale.

85'

Kyle McAdam rời sân và được thay thế bởi Dean Campbell.

84' Thẻ vàng cho Jake Evans.

Thẻ vàng cho Jake Evans.

79' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

75' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

74'

Xavier Amaechi đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Brendan Sarpong-Wiredu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brendan Sarpong-Wiredu đã ghi bàn!

70'

Mathias Ross rời sân và được thay thế bởi Jack MacKenzie.

70'

Elliott List rời sân và được thay thế bởi Kamarai Simon-Swyer.

69'

Joe Edwards rời sân và được thay thế bởi Julio Pleguezuelo.

66' Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

Thẻ vàng cho Malachi Boateng.

64' Thẻ vàng cho Elliott List.

Thẻ vàng cho Elliott List.

63'

Nesta Guinness-Walker rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.

62' THẺ ĐỎ! - Conor McCarthy nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Conor McCarthy nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

62' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Conor McCarthy nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Conor McCarthy nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

59' Thẻ vàng cho Mathias Ross.

Thẻ vàng cho Mathias Ross.

55'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

55'

Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Plymouth Argyle

Northampton Town (3-4-2-1): Lee Burge (1), Conor McCarthy (3), Jordan Willis (6), Max Dyche (35), Nesta Guinness-Walker (12), Cameron McGeehan (8), Terry Taylor (23), Kyle McAdam (26), Jake Evans (15), Michael Jacobs (17), Elliot List (10)

Plymouth Argyle (4-4-2): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Wes Harding (45), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Owen Dale (35), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27), Lorent Tolaj (9)

Northampton Town
Northampton Town
3-4-2-1
1
Lee Burge
3
Conor McCarthy
6
Jordan Willis
35
Max Dyche
12
Nesta Guinness-Walker
8
Cameron McGeehan
23
Terry Taylor
26
Kyle McAdam
15
Jake Evans
17
Michael Jacobs
10
Elliot List
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
17
Caleb Watts
35
Owen Dale
19
Malachi Boateng
28
Ronan Curtis
45
Wes Harding
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
21
Luca Ashby-Hammond
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-2
Thay người
63’
Nesta Guinness-Walker
Sam Hoskins
55’
Owen Dale
Xavier Amaechi
70’
Elliott List
Kamarai Swyer
55’
Caleb Watts
Brendan Sarpong-Wiredu
85’
Kyle McAdam
Dean Campbell
69’
Joe Edwards
Julio Pleguezuelo
85’
Michael Jacobs
Jack Vale
70’
Mathias Ross
Jack MacKenzie
85’
Jake Evans
Neo Dobson
87’
Ronan Curtis
Matthew Sorinola
Cầu thủ dự bị
Ross Fitzsimons
Zak Baker
Dean Campbell
Jack MacKenzie
Sam Hoskins
Julio Pleguezuelo
Kamarai Swyer
Xavier Amaechi
Jack Vale
Bradley Ibrahim
Mateo Moon-Arnaez
Matthew Sorinola
Neo Dobson
Brendan Sarpong-Wiredu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
29/11 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 4 Anh
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield138411628H T T T T
2Stockport CountyStockport County148241226T T H B T
3Oxford UnitedOxford United12651923H T H T H
4Luton TownLuton Town13724623B T T T T
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle14725223T B B T H
6ReadingReading136431222T B T T H
7Bradford CityBradford City13643222H T H H B
8Cambridge UnitedCambridge United14563021T H B H B
9Sheffield WednesdaySheffield Wednesday13553820T B B H H
10LeicesterLeicester13544319T T B T H
11MK DonsMK Dons13463218T B T T T
12Mansfield TownMansfield Town12534218T H T T B
13Wycombe WanderersWycombe Wanderers13463-218B T H H T
14Leyton OrientLeyton Orient13526517H T B B T
15Burton AlbionBurton Albion14455-317B H H T B
16StevenageStevenage12444416T B T B H
17Notts CountyNotts County12354-114B B T H T
18AFC WimbledonAFC Wimbledon13346-1213B B B H B
19BlackpoolBlackpool12336-412B B T B H
20Doncaster RoversDoncaster Rovers13337-812B B T B B
21Wigan AthleticWigan Athletic13319-1110T B B B T
22Peterborough UnitedPeterborough United13247-1210T H B H B
23BarnsleyBarnsley12237-109B B B B H
24BromleyBromley13238-209B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow