Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Northampton Town vs Stevenage hôm nay 01-01-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 01/1

Kết thúc

Northampton Town

Northampton Town

0 : 0

Stevenage

Stevenage

Hiệp một: 0-0
T4, 22:00 01/01/2025
Khác - Hạng 3 Anh
Sixfields Stadium
 
William Hondermarck
14
Sam Hoskins (Thay: John Guthrie)
45
Tariqe Fosu (Thay: Liam McCarron)
54
Harvey White (Thay: Dan Kemp)
64
Neo Dobson (Thay: Jordan Willis)
75
Neo Dobson
88

Thống kê trận đấu Northampton Town vs Stevenage

số liệu thống kê
Northampton Town
Northampton Town
Stevenage
Stevenage
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 9

Diễn biến Northampton Town vs Stevenage

Tất cả (10)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Neo Dobson.

Thẻ vàng cho Neo Dobson.

75'

Jordan Willis rời sân và được thay thế bởi Neo Dobson.

64'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Harvey White.

54'

Liam McCarron rời sân và được thay thế bởi Tariqe Fosu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

John Guthrie rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.

14' Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Thẻ vàng cho William Hondermarck.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Stevenage

Northampton Town (5-3-2): Nikola Tzanev (13), Aaron McGowan (3), Timothy Eyoma (28), Jordan Willis (6), Jon Guthrie (5), Akin Odimayo (22), Mitch Pinnock (10), William Hondermarck (23), Samy Chouchane (30), Tom Eaves (9), Liam McCarron (17)

Stevenage (4-2-3-1): Murphy Cooper (13), Luther James-Wildin (2), Nathan Thompson (4), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Louis Thompson (23), Daniel Phillips (22), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Elliot List (17), Jamie Reid (19)

Northampton Town
Northampton Town
5-3-2
13
Nikola Tzanev
3
Aaron McGowan
28
Timothy Eyoma
6
Jordan Willis
5
Jon Guthrie
22
Akin Odimayo
10
Mitch Pinnock
23
William Hondermarck
30
Samy Chouchane
9
Tom Eaves
17
Liam McCarron
19
Jamie Reid
17
Elliot List
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
22
Daniel Phillips
23
Louis Thompson
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
4
Nathan Thompson
2
Luther James-Wildin
13
Murphy Cooper
Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
Thay người
45’
John Guthrie
Sam Hoskins
64’
Dan Kemp
Harvey White
54’
Liam McCarron
Tarique Fosu
75’
Jordan Willis
Neo Dobson
Cầu thủ dự bị
James Dadge
Taye Ashby-Hammond
Sam Hoskins
Dan Sweeney
Tarique Fosu
Nick Freeman
Kiantay Licorish
Tyreece Simpson
Neo Dobson
Kane Smith
Reuben Wyatt
Harvey White
Fran Obiagwu
Jake Young

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
16/08 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 4 Anh
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HuddersfieldHuddersfield127411325T H T T T
2Stockport CountyStockport County137241123T T T T H
3Oxford UnitedOxford United11641922H T H T H
4Bradford CityBradford City12642522H H T H H
5Plymouth ArgylePlymouth Argyle13715222T T B B T
6ReadingReading126331221H T B T T
7Sheffield WednesdaySheffield Wednesday12633921H H T B B
8Luton TownLuton Town12624420B T B T T
9Cambridge UnitedCambridge United13553220H T T H B
10Mansfield TownMansfield Town11533418H T H T T
11LeicesterLeicester12534118H B T T B
12Burton AlbionBurton Albion13454-117B B H H T
13StevenageStevenage11434415B T B T B
14Wycombe WanderersWycombe Wanderers12363-415H B T H H
15Leyton OrientLeyton Orient12426214B H T B B
16MK DonsMK Dons12273-613H B T B T
17AFC WimbledonAFC Wimbledon12345-1113H B B B H
18Doncaster RoversDoncaster Rovers12336-312T T B B T
19Notts CountyNotts County11254-311B B B T H
20BlackpoolBlackpool11326-411B B B T B
21Peterborough UnitedPeterborough United12246-1010B T H B H
22BromleyBromley12246-1610T B B B H
23BarnsleyBarnsley11227-108H B B B B
24Wigan AthleticWigan Athletic12219-107B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow