Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mitchell Clark 37 | |
Joseph Hungbo (Thay: Louis Millard) 51 | |
Ollie Palmer (Thay: Ollie Clarke) 67 | |
Ryan Tafazolli (Thay: Kaelan Majekodunmi) 67 | |
Jaylan Pearman (Thay: Ben Middlemas) 68 | |
Harvey Saunders (Thay: Matthew Warhurst) 71 | |
Jack Perkins (Thay: Lee Evans) 71 | |
Tom Nichols 73 | |
Elliott List (Thay: Logan Briggs) 90 | |
Kamarai Simon-Swyer (Thay: Connor Lemonheigh-Evans) 90 | |
Lucas Griffiths-Brown (Thay: Tom Nichols) 90 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Swindon Town


Diễn biến Northampton Town vs Swindon Town
Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Lucas Griffiths-Brown.
Connor Lemonheigh-Evans rời sân và được thay thế bởi Kamarai Simon-Swyer.
Logan Briggs rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Thẻ vàng cho Tom Nichols.
Lee Evans rời sân và được thay thế bởi Jack Perkins.
Matthew Warhurst rời sân và được thay thế bởi Harvey Saunders.
Ben Middlemas rời sân và được thay thế bởi Jaylan Pearman.
Kaelan Majekodunmi rời sân và được thay thế bởi Ryan Tafazolli.
Ollie Clarke rời sân và được thay thế bởi Ollie Palmer.
Louis Millard rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mitchell Clark.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Swindon Town
Northampton Town (4-4-2): Zach Jeacock (1), Janoi Donacien (44), Elliott Moore (6), Jon Guthrie (5), James Maxwell (3), Joe Wormleighton (16), Lee Evans (8), Tyrese Fornah (14), Logan Briggs (20), Connor Lemonheigh-Evans (24), Matthew Warhurst (9)
Swindon Town (4-1-4-1): Connor Ripley (1), Mitchell Clark (2), Stephan Negru (5), Kaelan Majekodunmi (21), Billy Kirkman (34), Tom Nichols (7), Louis Millard (39), Matty Virtue (24), Ollie Clarke (8), Ben Middlemas (20), Aaron Drinan (23)


| Thay người | |||
| 71’ | Lee Evans Jack Perkins | 51’ | Louis Millard Joseph Hungbo |
| 71’ | Matthew Warhurst Harvey Saunders | 67’ | Ollie Clarke Ollie Palmer |
| 90’ | Logan Briggs Elliot List | 67’ | Kaelan Majekodunmi Ryan Tafazolli |
| 90’ | Connor Lemonheigh-Evans Kamarai Swyer | 68’ | Ben Middlemas Jaylan Pearman |
| 90’ | Tom Nichols Lucas Griffiths-Brown | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Lewis Ward | ||
Sam Hoskins | Joseph Hungbo | ||
Elliot List | Ollie Palmer | ||
Kamarai Swyer | Lucas Griffiths-Brown | ||
Jack Perkins | Ryan Tafazolli | ||
Harvey Saunders | Jaylan Pearman | ||
Max Dyche | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Swindon Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch