Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Milan van Ewijk 24 | |
Ben Sheaf 34 | |
Onel Hernandez (Thay: Ante Crnac) 60 | |
Josh Eccles (Thay: Ben Sheaf) 60 | |
Lewis Dobbin (Thay: Oscar Schwartau) 60 | |
Josh Eccles 68 | |
Ellis Simms (Thay: Norman Bassette) 71 | |
Forson Amankwah (Thay: Kellen Fisher) 84 | |
Kaide Gordon (Thay: Benjamin Chrisene) 85 | |
Forson Amankwah (Kiến tạo: Borja Sainz) 90+1' | |
Forson Amankwah (Kiến tạo: Onel Hernandez) 90+5' | |
Emiliano Marcondes 90+5' |
Thống kê trận đấu Norwich City vs Coventry City


Diễn biến Norwich City vs Coventry City
Thẻ vàng cho Emiliano Marcondes.
Onel Hernandez là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Forson Amankwah đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!
Borja Sainz là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Forson Amankwah đã trúng mục tiêu!
Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Kaide Gordon.
Kellen Fisher rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.
Norman Bassette rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Thẻ vàng cho Josh Eccles.
Ben Sheaf rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.
Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Lewis Dobbin.
Ante Crnac rời sân và được thay thế bởi Onel Hernandez.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ben Sheaf.
G O O O A A A L - Milan van Ewijk đã trúng đích!
G O O O O A A A L Tỷ số của Coventry.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Norwich City vs Coventry City
Norwich City (4-3-3): Angus Gunn (1), Kellen Fisher (35), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Ben Chrisene (14), Marcelino Núñez (26), Kenny McLean (23), Emiliano Marcondes (11), Oscar Schwartau (29), Ante Crnac (17), Borja Sainz (7)
Coventry City (4-2-3-1): Oliver Dovin (1), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Joel Latibeaudiere (22), Jake Bidwell (21), Liam Kitching (15), Ben Sheaf (14), Brandon Thomas-Asante (23), Jamie Allen (8), Jack Rudoni (5), Norman Bassette (37)


| Thay người | |||
| 60’ | Ante Crnac Onel Hernández | 60’ | Ben Sheaf Josh Eccles |
| 60’ | Oscar Schwartau Lewis Dobbin | 71’ | Norman Bassette Ellis Simms |
| 84’ | Kellen Fisher Forson Amankwah | ||
| 85’ | Benjamin Chrisene Kaide Gordon | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Onel Hernández | Bradley Collins | ||
Lewis Dobbin | Luis Binks | ||
Kaide Gordon | Jay Dasilva | ||
Forson Amankwah | Tatsuhiro Sakamoto | ||
Elliot Josh Myles | Raphael Borges Rodrigues | ||
Brad Hills | Josh Eccles | ||
George Long | Victor Torp | ||
José Córdoba | Ellis Simms | ||
Jack Stacey | Fábio Tavares | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Gabriel Forsyth Chấn thương đầu gối | Ben Wilson Không xác định | ||
Liam Gibbs Chấn thương gân kheo | Haji Wright Không xác định | ||
Josh Sargent Chấn thương háng | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Norwich City
Thành tích gần đây Coventry City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 8 | 7 | 38 | 77 | T T T T B | |
| 2 | 38 | 20 | 10 | 8 | 22 | 70 | H T T B H | |
| 3 | 37 | 19 | 11 | 7 | 28 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 38 | 20 | 8 | 10 | 9 | 68 | T T T T B | |
| 5 | 38 | 19 | 6 | 13 | 3 | 63 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | T T H T T | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 8 | 60 | T T B T B | |
| 8 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | B T T B T | |
| 9 | 38 | 14 | 13 | 11 | 4 | 55 | B T H B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 0 | 53 | B B B T H | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -2 | 52 | H B T T B | |
| 12 | 38 | 15 | 6 | 17 | 5 | 51 | T T T T B | |
| 13 | 38 | 14 | 9 | 15 | 5 | 51 | T B B H T | |
| 14 | 38 | 14 | 9 | 15 | 0 | 51 | T B B B H | |
| 15 | 38 | 15 | 5 | 18 | 1 | 50 | B T H B H | |
| 16 | 38 | 14 | 8 | 16 | -11 | 50 | B B B B T | |
| 17 | 38 | 12 | 13 | 13 | -6 | 49 | H B B B B | |
| 18 | 38 | 12 | 12 | 14 | -9 | 48 | H B T T H | |
| 19 | 38 | 11 | 9 | 18 | -13 | 42 | B B H B T | |
| 20 | 37 | 10 | 10 | 17 | -12 | 40 | B B H B B | |
| 21 | 38 | 10 | 10 | 18 | -15 | 40 | H B H H T | |
| 22 | 38 | 9 | 12 | 17 | -13 | 39 | B T T T H | |
| 23 | 38 | 11 | 11 | 16 | -9 | 38 | H B H T B | |
| 24 | 38 | 1 | 9 | 28 | -53 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch