Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Romain Esse 18 | |
Romain Esse 38 | |
Papa Diallo (Thay: Tony Springett) 46 | |
Anis Ben Slimane (Kiến tạo: Ali Ahmed) 46 | |
Jacob Wright (Thay: Pelle Mattsson) 46 | |
Jose Cordoba 55 | |
Tatsuhiro Sakamoto (Thay: Romain Esse) 62 | |
Josh Eccles (Thay: Brandon Thomas-Asante) 62 | |
Ali Ahmed (Kiến tạo: Papa Diallo) 67 | |
Ellis Simms (Thay: Haji Wright) 71 | |
Min-Hyeok Yang (Thay: Ephron Mason-Clark) 72 | |
Harry Amass (Thay: Ali Ahmed) 75 | |
Oscar Schwartau (Thay: Anis Ben Slimane) 75 | |
Oscar Schwartau (Thay: Anis Ben Slimane) 78 | |
Jack Stacey (Thay: Benjamin Chrisene) 82 |
Thống kê trận đấu Norwich City vs Coventry City


Diễn biến Norwich City vs Coventry City
Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.
Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Oscar Schwartau.
Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Harry Amass.
Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Min-Hyeok Yang.
Haji Wright rời sân và được thay thế bởi Ellis Simms.
Papa Diallo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Ali Ahmed đã ghi bàn!
Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.
Romain Esse rời sân và được thay thế bởi Tatsuhiro Sakamoto.
Thẻ vàng cho Jose Cordoba.
Ali Ahmed đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anis Ben Slimane đã ghi bàn!
Pelle Mattsson rời sân và anh được thay thế bởi Jacob Wright.
Tony Springett rời sân và được thay thế bởi Papa Diallo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Romain Esse đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Romain Esse.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Carrow Road, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Norwich City vs Coventry City
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Kellen Fisher (35), Ruairi McConville (15), José Córdoba (33), Ben Chrisene (14), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Tony Springett (42), Anis Ben Slimane (20), Ali Ahmed (21), Jovon Makama (24)
Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Liam Kitching (15), Jay Dasilva (3), Matt Grimes (6), Victor Torp (29), Brandon Thomas-Asante (23), Ephron Mason-Clark (10), Romain Esse (14), Haji Wright (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Pelle Mattsson Jacob Wright | 62’ | Brandon Thomas-Asante Josh Eccles |
| 46’ | Tony Springett Papa Amadou Diallo | 62’ | Romain Esse Tatsuhiro Sakamoto |
| 78’ | Anis Ben Slimane Oscar Schwartau | 71’ | Haji Wright Ellis Simms |
| 82’ | Benjamin Chrisene Jack Stacey | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Grimshaw | Kaine Kesler-Hayden | ||
Harry Amass | Josh Eccles | ||
Jack Stacey | Joel Latibeaudiere | ||
Harry Darling | Ben Wilson | ||
Matěj Jurásek | Jake Bidwell | ||
Jacob Wright | Luke Woolfenden | ||
Papa Amadou Diallo | Tatsuhiro Sakamoto | ||
Oscar Schwartau | Ellis Simms | ||
Mathias Kvistgaarden | Min-Hyeok Yang | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Gabriel Forsyth Chấn thương đầu gối | Oliver Dovin Chấn thương dây chằng chéo | ||
Jeffrey Schlupp Chấn thương gân kheo | Bobby Thomas Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Mirko Topic Chấn thương dây chằng chéo | |||
Forson Amankwah Chấn thương gân kheo | |||
Ante Crnac Chấn thương dây chằng chéo | |||
Nhận định Norwich City vs Coventry City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Norwich City
Thành tích gần đây Coventry City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 28 | 58 | ||
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 18 | 58 | ||
| 3 | 29 | 16 | 5 | 8 | 8 | 53 | ||
| 4 | 29 | 14 | 9 | 6 | 21 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 1 | 50 | ||
| 6 | 30 | 12 | 11 | 7 | 7 | 47 | ||
| 7 | 30 | 12 | 9 | 9 | 7 | 45 | ||
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 3 | 44 | ||
| 9 | 30 | 12 | 7 | 11 | 4 | 43 | ||
| 10 | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | ||
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | -1 | 43 | ||
| 12 | 30 | 12 | 6 | 12 | 6 | 42 | ||
| 13 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | ||
| 14 | 30 | 10 | 10 | 10 | 2 | 40 | ||
| 15 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | ||
| 16 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 17 | 29 | 11 | 3 | 15 | -2 | 36 | ||
| 18 | 29 | 9 | 8 | 12 | -9 | 35 | ||
| 19 | 30 | 9 | 6 | 15 | -5 | 33 | ||
| 20 | 28 | 8 | 9 | 11 | -10 | 33 | ||
| 21 | 30 | 9 | 5 | 16 | -15 | 32 | ||
| 22 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | ||
| 23 | 29 | 6 | 9 | 14 | -11 | 27 | ||
| 24 | 29 | 1 | 8 | 20 | -39 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
