Thứ Hai, 04/05/2026
Jamie Vardy (Kiến tạo: Ricardo Pereira)
8
Pierre Lees-Melou
25
(Pen) Teemu Pukki
44
Marc Albrighton
69
Marc Albrighton (Kiến tạo: Jamie Vardy)
76
Kenny McLean
80
Todd Cantwell
82

Đội hình xuất phát Norwich City vs Leicester

Huấn luyện viên

Liam Manning

Martí Cifuentes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/10 - 2015
27/02 - 2016
14/12 - 2019
29/02 - 2020
28/08 - 2021
12/05 - 2022
Hạng nhất Anh
21/09 - 2023
01/04 - 2024
08/11 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-1
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3523754176T B B T T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United35181071564H B T T T
4LiverpoolLiverpool35177111258B T T T B
5Aston VillaAston Villa3517711458T H T B B
6BournemouthBournemouth3512167352H T T H T
7BrentfordBrentford3514912651H H H B T
8BrightonBrighton35131111750T T H T B
9ChelseaChelsea3413912848B B B B B
10FulhamFulham3514615-548T B H T B
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland35121112-947T T B B H
13NewcastleNewcastle3513616-245B B B B T
14Leeds UnitedLeeds United35101312-543H T T H T
15Crystal PalaceCrystal Palace34111013-643H T H B B
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17TottenhamTottenham3591016-937B B H T T
18West HamWest Ham359917-1936B T H T B
19BurnleyBurnley354823-3620B B B B B
20WolvesWolves353923-3818H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow