Thứ Năm, 26/02/2026
Mathias Kvistgaarden (Thay: Mohamed Toure)
9
Mathias Kvistgaarden
31
Edmond-Paris Maghoma (Kiến tạo: Jacob Wright)
38
Joe Emery (Thay: Dominic Iorfa)
46
Anis Ben Slimane (Thay: Edmond-Paris Maghoma)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Norwich City vs Sheffield Wednesday

Tất cả (11)
46'

Edmond-Paris Maghoma rời sân và được thay thế bởi Anis Ben Slimane.

46'

Dominic Iorfa rời sân và được thay thế bởi Joe Emery.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Jacob Wright đã kiến tạo cho bàn thắng này.

38' V À A A O O O - Edmond-Paris Maghoma đã ghi bàn!

V À A A O O O - Edmond-Paris Maghoma đã ghi bàn!

32' V À A A O O O - Mathias Kvistgaarden đã có cú sút trúng đích!

V À A A O O O - Mathias Kvistgaarden đã có cú sút trúng đích!

31' V À A A O O O - Mathias Kvistgaarden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mathias Kvistgaarden đã ghi bàn!

9'

Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Mathias Kvistgaarden.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Carrow Road, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Thống kê trận đấu Norwich City vs Sheffield Wednesday

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 7
3 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Norwich City vs Sheffield Wednesday

Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Ruairi McConville (15), Harry Darling (6), Kellen Fisher (35), Jacob Wright (16), Kenny McLean (23), Liam Gibbs (8), Paris Maghoma (25), Ali Ahmed (21), Mohamed Toure (37)

Sheffield Wednesday (4-2-3-1): Seny Dieng (33), Liam Palmer (2), Dominic Iorfa (6), Cole McGhee (28), Tayo Adaramola (45), Svante Ingelsson (8), Jaden Heskey (24), Charlie McNiell (17), Joel Ndala (21), Jamal Lowe (9), Jarvis Thornton (37)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
1
Vladan Kovacevic
3
Jack Stacey
15
Ruairi McConville
6
Harry Darling
35
Kellen Fisher
16
Jacob Wright
23
Kenny McLean
8
Liam Gibbs
25
Paris Maghoma
21
Ali Ahmed
37
Mohamed Toure
37
Jarvis Thornton
9
Jamal Lowe
21
Joel Ndala
17
Charlie McNiell
24
Jaden Heskey
8
Svante Ingelsson
45
Tayo Adaramola
28
Cole McGhee
6
Dominic Iorfa
2
Liam Palmer
33
Seny Dieng
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Logan Stretch
Jakov Medic
Reece Johnson
Ben Chrisene
Joe Emery
Emiliano Marcondes
Sean Fusire
Anis Ben Slimane
Rio Shipston
Sam Field
Jerry Yates
Mathias Kvistgaarden
William Grainger
Tony Springett
Devlan Moses
Errol Mundle-Smith
Mackenzie Maltby
Tình hình lực lượng

Harry Amass

Chấn thương gân kheo

Pierce Charles

Chấn thương vai

Pelle Mattsson

Chấn thương mắt cá

Gabriel Otegbayo

Không xác định

Forson Amankwah

Chấn thương gân kheo

Di'Shon Bernard

Chấn thương đầu gối

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Max Lowe

Chấn thương bắp chân

Jeffrey Schlupp

Chấn thương gân kheo

Mirko Topic

Chấn thương dây chằng chéo

Ante Crnac

Chấn thương dây chằng chéo

Jovon Makama

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/12 - 2023
10/04 - 2024
06/11 - 2024
12/03 - 2025
06/11 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield Wednesday

Hạng nhất Anh
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3419963266
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763
3MillwallMillwall341789559
4Ipswich TownIpswich Town3216972257
5Hull CityHull City3317610757
6WrexhamWrexham3414128854
7SouthamptonSouthampton34131110950
8Bristol CityBristol City3414812550
9Preston North EndPreston North End3412139349
10Birmingham CityBirmingham City34131011249
11Derby CountyDerby County3413912448
12WatfordWatford34121210348
13QPRQPR3413813-647
14Sheffield UnitedSheffield United3414416146
15SwanseaSwansea3413714046
16Stoke CityStoke City3412913545
17Norwich CityNorwich City3412616142
18Charlton AthleticCharlton Athletic34101113-1041
19PortsmouthPortsmouth3310914-939
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3410816-1138
21West BromWest Brom349817-1735
22LeicesterLeicester34101014-734
23Oxford UnitedOxford United3461216-1630
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday341825-480
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow