Thứ Bảy, 02/05/2026
Marko Stamenic
25
Ji-Sung Eom
43
(Pen) Zan Vipotnik
53
Pelle Mattsson
59
J. Key (Thay: J. Ward)
60
A. Idah (Thay: Ž. Vipotnik)
60
Josh Key (Thay: Joel Ward)
60
Adam Idah (Thay: Zan Vipotnik)
60
Ali Ahmed (Thay: Anis Ben Slimane)
62
Kellen Fisher
64
Josh Tymon
67
Liam Cullen (Thay: Goncalo Franco)
68
Ali Ahmed
69
Leo Walta (Thay: Malick Junior Yalcouye)
74
Melker Widell (Thay: Ji-Sung Eom)
74
Jacob Wright (Thay: Edmond-Paris Maghoma)
77
Mathias Kvistgaarden (Thay: Mohamed Toure)
78
Melker Widell
78
Lawrence Vigouroux
81
(Pen) Kenny McLean
83
Forson Amankwah (Thay: Liam Gibbs)
90

Thống kê trận đấu Norwich City vs Swansea

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Swansea
Swansea
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
24 Ném biên 15
7 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Swansea

Tất cả (26)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Liam Gibbs rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.

83' V À A A O O O - Kenny McLean của Norwich thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kenny McLean của Norwich thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

83' V À A A O O O O - [cầu thủ1] từ Norwich thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O O - [cầu thủ1] từ Norwich thực hiện thành công quả phạt đền!

81' Thẻ vàng cho Lawrence Vigouroux.

Thẻ vàng cho Lawrence Vigouroux.

78' Thẻ vàng dành cho Melker Widell.

Thẻ vàng dành cho Melker Widell.

78'

Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Mathias Kvistgaarden.

77'

Edmond-Paris Maghoma rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.

74'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.

74'

Malick Junior Yalcouye rời sân và được thay thế bởi Leo Walta.

69' Thẻ vàng cho Ali Ahmed.

Thẻ vàng cho Ali Ahmed.

68'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

67' Thẻ vàng cho Josh Tymon.

Thẻ vàng cho Josh Tymon.

64' Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

Thẻ vàng cho Kellen Fisher.

62'

Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Ali Ahmed.

60'

Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Adam Idah.

60'

Joel Ward rời sân và được thay thế bởi Josh Key.

59' Thẻ vàng cho Pelle Mattsson.

Thẻ vàng cho Pelle Mattsson.

53' V À A A O O O! Zan Vipotnik từ Swansea thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O! Zan Vipotnik từ Swansea thực hiện thành công quả phạt đền!

53' V À A A O O O - Swansea ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - Swansea ghi bàn từ chấm phạt đền.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Norwich City vs Swansea

Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Harry Darling (6), José Córdoba (33), Kellen Fisher (35), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Paris Maghoma (25), Anis Ben Slimane (20), Liam Gibbs (8), Mohamed Toure (37)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Joel Ward (25), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Marko Stamenic (6), Malick Yalcouyé (8), Ronald (35), Goncalo Franco (17), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
1
Vladan Kovacevic
3
Jack Stacey
6
Harry Darling
33
José Córdoba
35
Kellen Fisher
7
Pelle Mattsson
23
Kenny McLean
25
Paris Maghoma
20
Anis Ben Slimane
8
Liam Gibbs
37
Mohamed Toure
9
Žan Vipotnik
10
Eom Ji-sung
17
Goncalo Franco
35
Ronald
8
Malick Yalcouyé
6
Marko Stamenic
14
Josh Tymon
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
25
Joel Ward
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
62’
Anis Ben Slimane
Ali Ahmed
60’
Joel Ward
Josh Key
77’
Edmond-Paris Maghoma
Jacob Wright
60’
Zan Vipotnik
Adam Idah
78’
Mohamed Toure
Mathias Kvistgaarden
68’
Goncalo Franco
Liam Cullen
90’
Liam Gibbs
Forson Amankwah
74’
Ji-Sung Eom
Melker Widell
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Andy Fisher
Ruairi McConville
Josh Key
Jacob Wright
Ricardo Santos
Ali Ahmed
Jay Fulton
Sam Field
Melker Widell
Jeffrey Schlupp
Leo Walta
Mathias Kvistgaarden
Oliver Cooper
Errol Mundle-Smith
Liam Cullen
Forson Amankwah
Adam Idah
Tình hình lực lượng

Shane Duffy

Chấn thương đùi

Ethan Galbraith

Chấn thương cơ

Harry Amass

Chấn thương gân kheo

Zeidane Inoussa

Đau lưng

Matěj Jurásek

Chấn thương bàn chân

Gabriel Forsyth

Chấn thương đầu gối

Mirko Topic

Chấn thương dây chằng chéo

Ante Crnac

Chấn thương dây chằng chéo

Jovon Makama

Va chạm

Oscar Schwartau

Va chạm

Huấn luyện viên

Liam Manning

Paul Clement

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
06/04 - 2013
15/12 - 2013
29/03 - 2014
07/11 - 2015
05/03 - 2016
Hạng nhất Anh
07/11 - 2020
06/02 - 2021
10/12 - 2022
22/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175195H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583284B H T H H
3MillwallMillwall462411111583B H T T H
4SouthamptonSouthampton462214102680T T T H H
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580H B H T T
6Derby CountyDerby County46219161072T B T B T
7WrexhamWrexham46191413471B B T T B
8Hull CityHull City46201115371H B H H B
9Norwich CityNorwich City4619918866T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City46171316164B T H T T
11Bristol CityBristol City46171118-162T H B H B
12SwanseaSwansea46171118-462H T B T H
13Preston North EndPreston North End46151516-760H T B B T
14QPRQPR46161020-1158H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4617623-257B T T B B
16WatfordWatford46141517-1157H B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-455B H B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131518-1254H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131419-1353H H B H T
21West BromWest Brom46131419-1151H H T T H
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447H T B B T
23LeicesterLeicester46111718-1144H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-590H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow