Thứ Hai, 02/02/2026
Callum Doyle (Kiến tạo: Kenny McLean)
3
Ryan Porteous (Thay: Francisco Sierralta)
10
Jonathan Bond (Thay: Daniel Bachmann)
13
Ryan Andrews (Kiến tạo: Ken Sema)
26
Daniel Jebbison
36
Borja Sainz (Kiến tạo: Kenny McLean)
45+3'
Marcelino Nunez (Kiến tạo: Callum Doyle)
54
Forson Amankwah (Thay: Oscar Schwartau)
63
Vakoun Issouf Bayo (Thay: Ken Sema)
68
Kwadwo Baah (Thay: Daniel Jebbison)
68
Yasser Larouci (Thay: Rocco Vata)
68
Vakoun Issouf Bayo (Thay: Rocco Vata)
68
Yasser Larouci (Thay: Ken Sema)
68
Kellen Fisher
74
Jack Stacey (Thay: Kellen Fisher)
78
Onel Hernandez (Thay: Ante Crnac)
78
Kaide Gordon (Thay: Onel Hernandez)
85
Benjamin Chrisene (Thay: Borja Sainz)
85
Benjamin Chrisene (Kiến tạo: Jack Stacey)
89
Benjamin Chrisene
90+1'

Thống kê trận đấu Norwich City vs Watford

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Watford
Watford
57 Kiểm soát bóng 43
7 Phạm lỗi 8
20 Ném biên 21
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Watford

Tất cả (169)
90+7'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+6'

Ném biên cho Norwich bên phần sân của Watford.

90+6'

Anthony Backhouse ra hiệu cho Norwich ném biên bên phần sân của Watford.

90+5'

Đá phạt cho Norwich bên phần sân của Watford.

90+3'

Norwich tiến lên nhưng Jack Stacey bị cho là việt vị.

90+3'

Kwadwo Baah của đội Watford đã rơi vào thế việt vị.

90+2' Thẻ vàng cho Benjamin Chrisene.

Thẻ vàng cho Benjamin Chrisene.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1' Benjamin Chrisene của Norwich đã bị phạt thẻ vàng ở Norwich.

Benjamin Chrisene của Norwich đã bị phạt thẻ vàng ở Norwich.

90+1'

Anthony Backhouse trao cho Norwich một quả phát bóng lên.

90+1'

Watford thực hiện quả ném biên bên phần sân của Norwich.

90+1' Thẻ vàng cho Benjamin Chrisene.

Thẻ vàng cho Benjamin Chrisene.

90' G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

89'

Jack Stacey có pha kiến tạo ở đó.

89' Bàn thắng! Benjamin Chrisene nâng tỷ số dẫn trước của Norwich lên 4-1.

Bàn thắng! Benjamin Chrisene nâng tỷ số dẫn trước của Norwich lên 4-1.

89'

Jack Stacey là người kiến tạo cho bàn thắng.

89' G O O O A A A L - Benjamin Chrisene đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Benjamin Chrisene đã trúng mục tiêu!

87'

Watford được hưởng quả phát bóng lên.

87'

Norwich đang tấn công nhưng cú sút của Forson Amankwah lại đi chệch khung thành.

87'

Anthony Backhouse ra hiệu cho Norwich được hưởng quả đá phạt.

86'

Liệu Watford có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Norwich không?

Đội hình xuất phát Norwich City vs Watford

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (1), Kellen Fisher (35), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), José Córdoba (33), Marcelino Núñez (26), Kenny McLean (23), Oscar Schwartau (29), Ante Crnac (17), Borja Sainz (7), Josh Sargent (9)

Watford (3-4-2-1): Daniel Bachmann (1), Mattie Pollock (6), Francisco Sierralta (3), James Morris (22), Ryan Andrews (45), Tom Dele-Bashiru (24), Moussa Sissoko (17), Ken Sema (12), Rocco Vata (11), Giorgi Chakvetadze (8), Daniel Jebbison (18)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
1
Angus Gunn
35
Kellen Fisher
4
Shane Duffy
6
Callum Doyle
33
José Córdoba
26
Marcelino Núñez
23
Kenny McLean
29
Oscar Schwartau
17
Ante Crnac
7
Borja Sainz
9
Josh Sargent
18
Daniel Jebbison
8
Giorgi Chakvetadze
11
Rocco Vata
12
Ken Sema
17
Moussa Sissoko
24
Tom Dele-Bashiru
45
Ryan Andrews
22
James Morris
3
Francisco Sierralta
6
Mattie Pollock
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
3-4-2-1
Thay người
63’
Oscar Schwartau
Forson Amankwah
10’
Francisco Sierralta
Ryan Porteous
78’
Kellen Fisher
Jack Stacey
13’
Daniel Bachmann
Jonathan Bond
78’
Kaide Gordon
Onel Hernández
68’
Daniel Jebbison
Kwadwo Baah
85’
Borja Sainz
Ben Chrisene
68’
Rocco Vata
Vakoun Bayo
85’
Onel Hernandez
Kaide Gordon
68’
Ken Sema
Yasser Larouci
Cầu thủ dự bị
Forson Amankwah
Kwadwo Baah
Ben Chrisene
Vakoun Bayo
Jack Stacey
Festy Ebosele
Kaide Gordon
Imran Louza
Elliot Josh Myles
Tom Ince
Gabriel Forsyth
Yasser Larouci
Onel Hernández
Angelo Ogbonna
Grant Hanley
Ryan Porteous
George Long
Jonathan Bond
Tình hình lực lượng

Christian Fassnacht

Chấn thương gân Achilles

Kévin Keben

Chấn thương cơ

Jacob Sørensen

Chấn thương bàn chân

Ashley Barnes

Không xác định

Huấn luyện viên

Liam Manning

Roy Hodgson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
16/08 - 2014
21/02 - 2015
Premier League
05/12 - 2015
12/05 - 2016
09/11 - 2019
08/07 - 2020
Hạng nhất Anh
27/12 - 2020
21/04 - 2021
Premier League
18/09 - 2021
22/01 - 2022
Hạng nhất Anh
16/10 - 2022
02/01 - 2023
29/11 - 2023
14/02 - 2024
21/09 - 2024
01/02 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
06/12 - 2025
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng nhất Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3017762858
2MiddlesbroughMiddlesbrough3017761858
3Hull CityHull City291658853
4Ipswich TownIpswich Town2914962151
5MillwallMillwall301488150
6WrexhamWrexham3012117747
7Derby CountyDerby County301299745
8Preston North EndPreston North End3011118344
9Bristol CityBristol City3012711443
10WatfordWatford2911108443
11QPRQPR3012711-143
12Stoke CityStoke City3012612642
13Birmingham CityBirmingham City3011910342
14SouthamptonSouthampton30101010240
15SwanseaSwansea3011613-339
16LeicesterLeicester3010812-538
17Sheffield UnitedSheffield United2911315-236
18Charlton AthleticCharlton Athletic299812-935
19Norwich CityNorwich City309615-533
20PortsmouthPortsmouth288911-1033
21West BromWest Brom309516-1532
22Blackburn RoversBlackburn Rovers297814-1229
23Oxford UnitedOxford United296914-1127
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday291820-390
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow