Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Alex Henderson 11 | |
Matty Platt 16 | |
Josh Woods 35 | |
Shaun Whalley 45+3' | |
Alassana Jatta 45+3' | |
Conor Grant (Thay: Maziar Kouhyar) 56 | |
Jodi Jones (Thay: Alassana Jatta) 56 | |
Charlie Caton (Thay: Alex Henderson) 67 | |
Donald Love 70 | |
Keanan Bennetts (Thay: Tyrese Hall) 71 | |
Kellan Gordon (Thay: Nicholas Tsaroulla) 71 | |
Shaun Whalley (Kiến tạo: Donald Love) 72 | |
Seamus Conneely (Thay: Josh Woods) 79 | |
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari) 87 | |
Freddie Sass (Thay: Isaac Heath) 88 | |
Jacob Bedeau 90 | |
Tom Iorpenda 90+4' | |
Matthew Dennis 90+6' |
Thống kê trận đấu Notts County vs Accrington Stanley


Diễn biến Notts County vs Accrington Stanley
Thẻ vàng cho Matthew Dennis.
Thẻ vàng cho Tom Iorpenda.
Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.
Isaac Heath rời sân và được thay thế bởi Freddie Sass.
Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.
Josh Woods rời sân và được thay thế bởi Seamus Conneely.
Donald Love đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shaun Whalley đã ghi bàn!
Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Kellan Gordon.
Tyrese Hall rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.
Thẻ vàng cho Donald Love.
Alex Henderson rời sân và được thay thế bởi Charlie Caton.
Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Jodi Jones.
Maziar Kouhyar rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alassana Jatta.
Thẻ vàng cho Shaun Whalley.
Thẻ vàng cho Josh Woods.
Thẻ vàng cho Matty Platt.
Đội hình xuất phát Notts County vs Accrington Stanley
Notts County (3-1-4-2): Kelle Roos (1), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Oliver Norburn (8), Maz Kouhyar (17), Tyrese Hall (26), Tom Iorpenda (14), Nick Tsaroulla (25), Alassana Jatta (29), Matthew Dennis (19)
Accrington Stanley (3-4-2-1): Oliver Wright (13), Donald Love (2), Devon Matthews (17), Benn Ward (14), Connor O'Brien (38), Isaac Sinclair (11), Liam Coyle (6), Isaac Heath (30), Shaun Whalley (7), Alex Henderson (10), Josh Woods (39)


| Thay người | |||
| 56’ | Alassana Jatta Jodi Jones | 67’ | Alex Henderson Charlie Caton |
| 56’ | Maziar Kouhyar Conor Grant | 79’ | Josh Woods Seamus Conneely |
| 71’ | Tyrese Hall Keanan Bennetts | 88’ | Isaac Heath Freddie Sass |
| 71’ | Nicholas Tsaroulla Kellan Gordon | ||
| 87’ | Lewis Macari Lucas Ness | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Harry Griffiths | Michael Kelly | ||
Lucas Ness | Freddie Sass | ||
Jack Hinchy | Paddy Madden | ||
Keanan Bennetts | Charlie Caton | ||
Kellan Gordon | Charlie Brown | ||
Jodi Jones | Seamus Conneely | ||
Conor Grant | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Notts County
Thành tích gần đây Accrington Stanley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 6 | 4 | 15 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | T H H T B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H H T H T | |
| 6 | 24 | 11 | 7 | 6 | 18 | 40 | B H T T H | |
| 7 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 10 | 9 | 5 | 7 | 39 | T T T B H | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | H B T H H | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | T H B B T | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | T B B H T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | H B B H T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | H T T B H | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | T B B T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | 2 | 32 | B B T B T | |
| 18 | 24 | 8 | 3 | 13 | -19 | 27 | H T T B B | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B B H B B | |
| 21 | 24 | 4 | 7 | 13 | -14 | 19 | B H B H B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H H B B B | |
| 23 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -21 | 17 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch