Chủ Nhật, 25/01/2026

Trực tiếp kết quả Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay 24-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 24/1

Kết thúc

Notts County

Notts County

1 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 24/01/2026
Vòng 28 - Hạng 4 Anh
Meadow Lane
 
Alassana Jatta (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
8
Oliver Norburn
30
J. Connolly (Thay: O. Lunt)
45
James Connolly (Thay: Owen Lunt)
46
Matus Holicek
52
Tommi O'Reilly
62
Maziar Kouhyar (Thay: Jodi Jones)
64
Tyrese Hall (Thay: Conor Grant)
64
Adrien Thibaut (Thay: Reece Hutchinson)
71
Dion Rankine (Thay: Tommi O'Reilly)
71
Matthew Dennis (Thay: Alassana Jatta)
76
Jacob Bedeau
82
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari)
86
Louis Moult (Thay: Max Sanders)
90

Thống kê trận đấu Notts County vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Notts County
Notts County
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
60 Kiểm soát bóng 40
15 Phạm lỗi 7
28 Ném biên 23
0 Việt vị 3
8 Chuyền dài 4
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Notts County vs Crewe Alexandra

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

86'

Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.

82' Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

76'

Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Matthew Dennis.

71'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

71'

Reece Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

64'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.

64'

Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Maziar Kouhyar.

62' Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

52' Thẻ vàng cho Matus Holicek.

Thẻ vàng cho Matus Holicek.

46'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi James Connolly.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

8'

Nicholas Tsaroulla đã kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Notts County vs Crewe Alexandra

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Oliver Norburn (8), Matt Palmer (18), Jodi Jones (10), Tom Iorpenda (14), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Owen Alan Lunt (19), Owen Alan Lunt (19), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Notts County
Notts County
3-4-2-1
31
James Belshaw
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
25
Nick Tsaroulla
8
Oliver Norburn
18
Matt Palmer
10
Jodi Jones
14
Tom Iorpenda
11
Conor Grant
29
Alassana Jatta
24
Josh March
20
Calum Agius
17
Matús Holícek
26
Tommi O'Reilly
19
Owen Alan Lunt
19
Owen Alan Lunt
6
Max Sanders
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
64’
Jodi Jones
Maz Kouhyar
46’
Owen Lunt
James Connolly
64’
Conor Grant
Tyrese Hall
71’
Tommi O'Reilly
Dion Rankine
76’
Alassana Jatta
Matthew Dennis
71’
Reece Hutchinson
Adrien Thibaut
86’
Lewis Macari
Lucas Ness
90’
Max Sanders
Louis Moult
Cầu thủ dự bị
Harry Griffiths
James Connolly
Lucas Ness
Tom Booth
Maz Kouhyar
Charlie Finney
Beck Ray Enoru
Dion Rankine
Will Jarvis
James Connolly
Tyrese Hall
Jack Powell
Matthew Dennis
Adrien Thibaut
Louis Moult

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
27/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2716741855T T T H T
2Salford CitySalford City261547649T H T T T
3MK DonsMK Dons2713862447H B H T T
4Cambridge UnitedCambridge United2613851247H T T T T
5WalsallWalsall2614571147T B B T H
6Swindon TownSwindon Town2614481146B T T B B
7Notts CountyNotts County2613671245B H B T T
8Colchester UnitedColchester United2611961242H H T T T
9ChesterfieldChesterfield2710116641B H H H B
10Grimsby TownGrimsby Town261178840H T T T T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra2711610739B T H T B
12GillinghamGillingham269116738H H B T T
13BarnetBarnet261088638H T T B T
14Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
15Fleetwood TownFleetwood Town269710034B H B B B
16Accrington StanleyAccrington Stanley269710-134T T T B H
17Tranmere RoversTranmere Rovers278811-432B T B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town275715-1722B B B B T
21Shrewsbury TownShrewsbury Town265714-2322B B B T B
22Bristol RoversBristol Rovers266317-2521B B T B B
23Newport CountyNewport County265516-1920H T B B T
24Harrogate TownHarrogate Town274617-2518B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow