Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alassana Jatta (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla) 8 | |
Oliver Norburn 30 | |
J. Connolly (Thay: O. Lunt) 45 | |
James Connolly (Thay: Owen Lunt) 46 | |
Matus Holicek 52 | |
Tommi O'Reilly 62 | |
Maziar Kouhyar (Thay: Jodi Jones) 64 | |
Tyrese Hall (Thay: Conor Grant) 64 | |
Adrien Thibaut (Thay: Reece Hutchinson) 71 | |
Dion Rankine (Thay: Tommi O'Reilly) 71 | |
Matthew Dennis (Thay: Alassana Jatta) 76 | |
Jacob Bedeau 82 | |
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari) 86 | |
Louis Moult (Thay: Max Sanders) 90 |
Thống kê trận đấu Notts County vs Crewe Alexandra


Diễn biến Notts County vs Crewe Alexandra
Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.
Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.
Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.
Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Matthew Dennis.
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.
Reece Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.
Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.
Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Maziar Kouhyar.
Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.
Thẻ vàng cho Matus Holicek.
Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi James Connolly.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Oliver Norburn.
Nicholas Tsaroulla đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Notts County vs Crewe Alexandra
Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Oliver Norburn (8), Matt Palmer (18), Jodi Jones (10), Tom Iorpenda (14), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29)
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Owen Alan Lunt (19), Owen Alan Lunt (19), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)


| Thay người | |||
| 64’ | Jodi Jones Maz Kouhyar | 46’ | Owen Lunt James Connolly |
| 64’ | Conor Grant Tyrese Hall | 71’ | Tommi O'Reilly Dion Rankine |
| 76’ | Alassana Jatta Matthew Dennis | 71’ | Reece Hutchinson Adrien Thibaut |
| 86’ | Lewis Macari Lucas Ness | 90’ | Max Sanders Louis Moult |
| Cầu thủ dự bị | |||
Harry Griffiths | James Connolly | ||
Lucas Ness | Tom Booth | ||
Maz Kouhyar | Charlie Finney | ||
Beck Ray Enoru | Dion Rankine | ||
Will Jarvis | James Connolly | ||
Tyrese Hall | Jack Powell | ||
Matthew Dennis | Adrien Thibaut | ||
Louis Moult | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Notts County
Thành tích gần đây Crewe Alexandra
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 18 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 6 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 24 | 47 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 11 | 47 | T B B T H | |
| 6 | 26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 | B T T B B | |
| 7 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B H B T T | |
| 8 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 41 | B H H H B | |
| 10 | 26 | 11 | 7 | 8 | 8 | 40 | H T T T T | |
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 13 | 26 | 10 | 8 | 8 | 6 | 38 | H T T B T | |
| 14 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 15 | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 | B H B B B | |
| 16 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 26 | 5 | 7 | 14 | -23 | 22 | B B B T B | |
| 22 | 26 | 6 | 3 | 17 | -25 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 26 | 5 | 5 | 16 | -19 | 20 | H T B B T | |
| 24 | 27 | 4 | 6 | 17 | -25 | 18 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch