Thứ Bảy, 07/11/2026
Scott Robertson (Kiến tạo: Oliver Norburn)
27
Josh Andrews
56
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
63
Garath McCleary (Thay: Seb Palmer Houlden)
63
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari)
63
Lee Ndlovu (Thay: Tyrese Hall)
64
Remeao Hutton (Thay: Sam Gale)
71
Bradley Dack (Thay: Robbie McKenzie)
71
Lucas Ness
76
Keanan Bennetts (Thay: Matthew Dennis)
80
Bradley Dack
81
Omar Beckles
86

Thống kê trận đấu Notts County vs Gillingham

số liệu thống kê
Notts County
Notts County
Gillingham
Gillingham
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 32
3 Chuyền dài 10
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phát bóng 8

Diễn biến Notts County vs Gillingham

Tất cả (18)
90+4'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86' Thẻ vàng cho Omar Beckles.

Thẻ vàng cho Omar Beckles.

81' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

80'

Matthew Dennis rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.

76' Thẻ vàng cho Lucas Ness.

Thẻ vàng cho Lucas Ness.

71'

Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

71'

Sam Gale rời sân và được thay thế bởi Remeao Hutton.

64'

Tyrese Hall rời sân và được thay thế bởi Lee Ndlovu.

63'

Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.

63'

Seb Palmer Houlden rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.

63'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

56' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27'

Oliver Norburn đã kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Scott Robertson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Scott Robertson đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Trận đấu này đã bị hoãn và sẽ được tổ chức vào một ngày khác.

Đội hình xuất phát Notts County vs Gillingham

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Scott Robertson (20), Oliver Norburn (8), Maz Kouhyar (17), Tom Iorpenda (14), Tyrese Hall (26), Matthew Dennis (19)

Gillingham (4-3-2-1): Glenn Morris (1), Sam Gale (30), Omar Beckles (39), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Armani Little (8), Robbie McKenzie (14), Ethan Coleman (6), Seb Palmer-Houlden (12), Ronan Hale (38), Josh Andrews (9)

Notts County
Notts County
3-4-2-1
31
James Belshaw
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
25
Nick Tsaroulla
20
Scott Robertson
8
Oliver Norburn
17
Maz Kouhyar
14
Tom Iorpenda
26
Tyrese Hall
19
Matthew Dennis
9
Josh Andrews
38
Ronan Hale
12
Seb Palmer-Houlden
6
Ethan Coleman
14
Robbie McKenzie
8
Armani Little
3
Max Clark
15
Travis Akomeah
39
Omar Beckles
30
Sam Gale
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-3-2-1
Thay người
63’
Lewis Macari
Lucas Ness
63’
Seb Palmer Houlden
Garath McCleary
64’
Tyrese Hall
Lee Ndlovu
63’
Josh Andrews
Sam Vokes
80’
Matthew Dennis
Keanan Bennetts
71’
Sam Gale
Remeao Hutton
71’
Robbie McKenzie
Bradley Dack
Cầu thủ dự bị
Harry Griffiths
Jake Turner
Lucas Ness
Remeao Hutton
Keanan Bennetts
Garath McCleary
Beck Ray Enoru
Aaron Rowe
Conor Grant
Sam Vokes
Lee Ndlovu
Bradley Dack
Harald Tangen
Cameron Antwi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
01/02 - 2025
13/09 - 2025
04/02 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 3 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
31/10 - 2026
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City1410131031T T T T T
2BarnetBarnet137511026T B H T H
3WalsallWalsall13571922H H T B T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra14572022T T B B H
5Cheltenham TownCheltenham Town14635-221B B T T B
6Grimsby TownGrimsby Town14554620B B H T T
7York CityYork City14554320H H T B B
8GillinghamGillingham14554120T B H B T
9Accrington StanleyAccrington Stanley14473619H T H T H
10ChesterfieldChesterfield14545319H B H T B
11Tranmere RoversTranmere Rovers14473219H B T H T
12Exeter CityExeter City14545219T H T T B
13Swindon TownSwindon Town14545-219B H T H T
14Newport CountyNewport County14464318T H H B T
15Shrewsbury TownShrewsbury Town14536-518B T T H B
16Fleetwood TownFleetwood Town14455017H T B B T
17Bristol RoversBristol Rovers14518-616B B B H B
18Oldham AthleticOldham Athletic14437-415B H B T B
19Port ValePort Vale12435-415T T H B T
20RochdaleRochdale14437-915H B H B B
21Northampton TownNorthampton Town13355-114B T H B B
22Rotherham UnitedRotherham United14266-712B B H H B
23Colchester UnitedColchester United13265-712B H H B B
24Crawley TownCrawley Town12237-89H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow