Thứ Ba, 17/03/2026
Alassana Jatta (Kiến tạo: Josh Martin)
27
Connor Barrett
45+1'
Oisin McEntee (Thay: Charlie Lakin)
46
Jamille Matt (Thay: Albert Adomah)
46
Matty Platt
53
Jamille Matt
65
Jodi Jones (Thay: Sam Austin)
74
Conor Grant (Thay: Josh Martin)
74
Nathan Lowe (Kiến tạo: Evan Weir)
82
Taylor Allen (Thay: Connor Barrett)
84
Donervon Daniels (Thay: Evan Weir)
90

Thống kê trận đấu Notts County vs Walsall

số liệu thống kê
Notts County
Notts County
Walsall
Walsall
72 Kiểm soát bóng 28
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 8
1 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Notts County vs Walsall

Tất cả (17)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Evan Weir rời sân và được thay thế bởi Donervon Daniels.

84'

Connor Barrett rời sân và được thay thế bởi Taylor Allen.

82'

Evan Weir kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Nathan Lowe ghi bàn!

V À A A O O O - Nathan Lowe ghi bàn!

74'

Josh Martin rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.

74'

Sam Austin rời sân và được thay thế bởi Jodi Jones.

65' V À A A O O O - Jamille Matt ghi bàn!

V À A A O O O - Jamille Matt ghi bàn!

53' Thẻ vàng cho Matty Platt.

Thẻ vàng cho Matty Platt.

46'

Albert Adomah rời sân và được thay thế bởi Jamille Matt.

46'

Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Oisin McEntee.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Connor Barrett.

Thẻ vàng cho Connor Barrett.

27'

Josh Martin kiến tạo cho bàn thắng.

27' V À A A O O O - Alassana Jatta ghi bàn!

V À A A O O O - Alassana Jatta ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Notts County vs Walsall

Notts County (3-4-3): Alex Bass (1), Rod McDonald (3), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Sam Austin (8), David McGoldrick (17), George Abbott (33), Josh Martin (19), Dan Crowley (7), Alassana Jatta (29), Matt Palmer (18)

Walsall (3-5-2): Tommy Simkin (1), David Okagbue (26), Harry Williams (24), Evan Weir (30), Connor Barrett (2), Jamie Jellis (22), Ryan Stirk (25), Charlie Lakin (8), Liam Gordon (3), Albert Adomah (37), Nathan Alexander Lowe (7)

Notts County
Notts County
3-4-3
1
Alex Bass
3
Rod McDonald
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
8
Sam Austin
17
David McGoldrick
33
George Abbott
19
Josh Martin
7
Dan Crowley
29
Alassana Jatta
18
Matt Palmer
7
Nathan Alexander Lowe
37
Albert Adomah
3
Liam Gordon
8
Charlie Lakin
25
Ryan Stirk
22
Jamie Jellis
2
Connor Barrett
30
Evan Weir
24
Harry Williams
26
David Okagbue
1
Tommy Simkin
Walsall
Walsall
3-5-2
Thay người
74’
Sam Austin
Jodi Jones
46’
Charlie Lakin
Oisin McEntee
74’
Josh Martin
Conor Grant
46’
Albert Adomah
Jamille Matt
84’
Connor Barrett
Taylor Allen
90’
Evan Weir
Donervon Daniels
Cầu thủ dự bị
Madou Cisse
Sam Hornby
Sam Slocombe
Oisin McEntee
Robbie Cundy
Donervon Daniels
Jack Hinchy
Jamille Matt
Jodi Jones
Brandon Comley
Conor Grant
Taylor Allen
Jevani Brown
Danny Johnson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Walsall

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1
19/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow