Kauan rời sân và được thay thế bởi Marcelo Henrique.
Tavinho (Kiến tạo: Robson) 9 | |
Lucas Belezi 22 | |
Lucas Belezi 34 | |
Gabriel Indio (Thay: Dixon Vera) 37 | |
Jota 53 | |
Jhonatan 54 | |
Diogo Batista 54 | |
Jhonatan 57 | |
Jhonatan 57 | |
Gian Cabezas (Thay: Jota) 59 | |
Vinicius Paiva (Thay: Diego Galo) 60 | |
Juninho (Thay: Alexis Alvarino) 61 | |
Robson 64 | |
Oluwasegun Samuel Otusanya (Thay: Ronaldo Tavares) 70 | |
Marcelo Henrique (Thay: Kauan) 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Novorizontino vs Athletic Club
Ronaldo Tavares rời sân và được thay thế bởi Oluwasegun Samuel Otusanya.
V À A A O O O - Robson đã ghi bàn!
Alexis Alvarino rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Diego Galo rời sân và được thay thế bởi Vinicius Paiva.
Jota rời sân và được thay thế bởi Gian Cabezas.
THẺ ĐỎ! - Jhonatan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jhonatan nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Diogo Batista.
Thẻ vàng cho Jhonatan.
Thẻ vàng cho Jota.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dixon Vera rời sân và được thay thế bởi Gabriel Indio.
ANH ẤY RA SÂN! - Lucas Belezi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O - Lucas Belezi ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Robson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tavinho đã ghi bàn!
V À A A A O O O Novorizontino ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Novorizontino vs Athletic Club


Đội hình xuất phát Novorizontino vs Athletic Club
Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Alexis Alvarino (22), Dantas (25), Patrick (4), Sander (5), Matheus Henrique Bianqui (17), Luis Oyama (6), Tavinho (15), Romulo (10), Diego Galo (19), Robson (11)
Athletic Club (4-3-3): Luan Polli (1), Diogo Batista de Souza (2), Lucas Belezi (4), Zeca (6), Ian Luccas (5), Jota (15), Kauan (17), Bruninho (7), Ronaldo Tavares (9), Dixon Vera (21)


| Thay người | |||
| 60’ | Diego Galo Vinicius | 37’ | Dixon Vera Gabriel Indio |
| 61’ | Alexis Alvarino Juninho | 59’ | Jota Gian Franco Cabezas |
| 70’ | Ronaldo Tavares Oluwasegun Samuel Otusanya | ||
| 71’ | Kauan Marcelo Henrique | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joao Scapin | Gian Franco Cabezas | ||
Ronald Barcellos | Gustavinho | ||
Christian Jonatan Ortiz | Gabriel Indio | ||
Carlao | Marcelo Henrique | ||
Vinicius | Joao Miguel | ||
Leo | Pedro Oliveira | ||
Nilson Castrillon | Leo Chu | ||
Kauan Alemao | Oluwasegun Samuel Otusanya | ||
Jhilmar Lora | Jhonatan | ||
Jardiel da Silva | |||
Juninho | |||
Helio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Novorizontino
Thành tích gần đây Athletic Club
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T T | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H H T T H | |
| 3 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B H H T | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H H B | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | -2 | 8 | B H T T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B H B T T | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T H T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 14 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 15 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H H B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B B H | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H | |
| 18 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B H B B T | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch