Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Novorizontino vs Juventude hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 23/4

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
CN, 03:00 23/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nene
19
Cesar
39
Jose Marcos Ze Alves Luis (Thay: Ruan Pereira Duarte)
46
Ricardinho (Thay: Cesar Martins)
46
Jose Mateus Junior (Thay: Denner)
69
Kelvyn (Thay: Luis Mandaca)
71
Rafael Rech (Thay: Nene)
71
Daniel (Thay: Romercio Pereira da Conceicao)
72
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Marlon)
75
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
75
Roberto Badermann Rebechi (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
77
Leonardo Santiago Barcelar (Thay: Aylon Darwin Tavella)
82
Alessio Gionta
87
Roberto
90+1'

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Juventude

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Juventude
Juventude
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 19
9 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2023
03/08 - 2023
01/04 - 2026
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
09/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
26/08 - 2026
H1: 0-1
19/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
05/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3Vila NovaVila Nova281468948H T B T H
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2710710237T H T T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG284519-2717B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow