Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Novorizontino vs Juventude hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 23/4

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
CN, 03:00 23/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nene
19
Cesar
39
Jose Marcos Ze Alves Luis (Thay: Ruan Pereira Duarte)
46
Ricardinho (Thay: Cesar Martins)
46
Jose Mateus Junior (Thay: Denner)
69
Kelvyn (Thay: Luis Mandaca)
71
Rafael Rech (Thay: Nene)
71
Daniel (Thay: Romercio Pereira da Conceicao)
72
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Marlon)
75
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
75
Roberto Badermann Rebechi (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
77
Leonardo Santiago Barcelar (Thay: Aylon Darwin Tavella)
82
Alessio Gionta
87
Roberto
90+1'

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Juventude

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Juventude
Juventude
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 19
9 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2023
03/08 - 2023
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
30/05 - 2026
24/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport RecifeSport Recife11641822T T B T T
2Sao BernardoSao Bernardo10622920T T T H T
3NauticoNautico11614519H T T T B
4Vila NovaVila Nova10541519H H B T T
5FortalezaFortaleza11533318T H B T B
6GoiasGoias11524-117B T T T H
7CriciumaCriciuma11452317H H H H T
8Athletic ClubAthletic Club11452217H H H T T
9NovorizontinoNovorizontino10442316B H T H T
10JuventudeJuventude11443316H H H B T
11CRBCRB10424214B T T T T
12CearaCeara10343013H B B T B
13Atletico GOAtletico GO11344-113H T H B H
14Operario FerroviarioOperario Ferroviario10343-313H T B B H
15Avai FCAvai FC11245-410H H B B B
16CuiabaCuiaba10172-110H H H H B
17Botafogo SPBotafogo SP1023509H H B B B
18Londrina ECLondrina EC10226-68B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta10217-117T B B B B
20America MGAmerica MG11038-163B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow