Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Novorizontino vs Juventude hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 23/4

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
CN, 03:00 23/04/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nene
19
Cesar
39
Jose Marcos Ze Alves Luis (Thay: Ruan Pereira Duarte)
46
Ricardinho (Thay: Cesar Martins)
46
Jose Mateus Junior (Thay: Denner)
69
Kelvyn (Thay: Luis Mandaca)
71
Rafael Rech (Thay: Nene)
71
Daniel (Thay: Romercio Pereira da Conceicao)
72
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Marlon)
75
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
75
Roberto Badermann Rebechi (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
77
Leonardo Santiago Barcelar (Thay: Aylon Darwin Tavella)
82
Alessio Gionta
87
Roberto
90+1'

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Juventude

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Juventude
Juventude
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 19
9 Thẻ vàng 4
2 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2023
03/08 - 2023
01/04 - 2026
10/08 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
19/10 - 2026
13/10 - 2026
09/10 - 2026
02/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
27/10 - 2026
18/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
07/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
20/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino35181073264T T T H T
2JuventudeJuventude35181072264T T H H T
3Vila NovaVila Nova3518891462T H T H B
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3514129954T T H B T
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9GoiasGoias3515713-452B T T H T
10Operario FerroviarioOperario Ferroviario3514912-151B B B B T
11Sao BernardoSao Bernardo351310121049T B H B T
12Botafogo SPBotafogo SP3513814247B T T T T
13CuiabaCuiaba35111410447T H B B B
14Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
15NauticoNautico35111014-743H B B H B
16CearaCeara35111014-743T T B H B
17Avai FCAvai FC3510718-1237B T T H B
18Londrina ECLondrina EC358819-732B B H T B
19America MGAmerica MG356524-3123B B B T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow